court
/kɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngắn, thấp: Chỉ chiều dài, chiều cao hoặc thời gian ít hơn mức bình thường hoặc mong đợi.
- Nhanh: Chỉ cách thức nhanh chóng, trực tiếp để đạt được điều gì đó.
- (Thân mật) Không đủ, thiếu: Chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng.
Phó từ:
- Ngắn: Ở mức độ ngắn, được cắt hoặc giữ ở độ dài ngắn.
Danh từ giống đực:
- Sân quần vợt: Khu vực có bề mặt được quy định để chơi môn thể thao quần vợt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a pris un chemin court pour rentrer. (Anh ấy đã đi con đường ngắn để về nhà.)
- Elle est de taille courte. (Cô ấy có dáng người thấp.)
- La réunion a été courte. (Cuộc họp đã ngắn.)
- C'est plus court de passer par le pont. (Đi qua cầu thì nhanh hơn.)
- Nous sommes un peu courts de pain. (Chúng tôi hơi thiếu bánh mì.)
Phó từ:
- Il porte les cheveux coupés court. (Anh ấy để tóc cắt ngắn.)
Danh từ:
- Les joueurs sont sur le court. (Các vận động viên đang ở trên sân quần vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
À court de: Thiếu, hết (cái gì đó).
- Je suis à court d'idées. (Tôi hết ý tưởng rồi.)
Couper court à (quelque chose): Chấm dứt, cắt ngang (điều gì đó) một cách đột ngột.
- Il a coupé court à la discussion. (Anh ta đã chấm dứt cuộc thảo luận.)
De court: Một cách bất ngờ, đột ngột.
- La pluie nous a surpris de court. (Cơn mưa đã ập đến với chúng tôi một cách bất ngờ.)
Rester court / Demeurer court: Đứng hình, không biết nói gì thêm (vì ngạc nhiên, xấu hổ hoặc quên).
- Devant sa question, je suis resté court. (Trước câu hỏi của anh ta, tôi đã đứng hình.)
Tourner court:
- (Nghĩa đen) Rẽ/Quay một cách đột ngột.
- La voiture a tourné court. (Chiếc xe đã rẽ đột ngột.)
- (Nghĩa bóng) Kết thúc một cách đột ngột và sớm hơn dự kiến.
- Leur histoire d'amour a tourné court. (Câu chuyện tình của họ đã chấm dứt đột ngột.)
Tout court: Thôi, không có gì thêm, đơn giản là.
- Il s'appelle Dupont, tout court. (Ông ấy tên là Dupont, thế thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Courtaud, e (adj): Lùn và mập.
- Courtisan, e (n): Kẻ nịnh thần, kẻ xu nịnh.
- Courtiser (v): Tán tỉnh, ve vãn; (nghĩa cũ) nịnh nọt.
- Courtois, e (adj): Lịch sự, nhã nhặn.
- Courtoisie (n): Sự lịch sự, phép lịch sự.
- Court-jus (n): Sự cúp điện, sự mất điện.
Từ đồng nghĩa
- Bref/brève (adj): Ngắn gọn, vắn tắt (về thời gian, lời nói).
- Bas/basse (adj): Thấp (về chiều cao).
- Manquer de (v): Thiếu.
Từ trái nghĩa
- Long/longue (adj): Dài.
- Grand/grande (adj): Cao, lớn.
- Abondant, e (adj): Dồi dào, nhiều.
Thành ngữ liên quan
Avoir la mémoire courte: Có trí nhớ kém, hay quên.
- Ne lui fais pas confiance, il a la mémoire courte. (Đừng tin anh ta, anh ta hay quên lắm.)
Avoir l'haleine courte: Ngắn hơi (nghĩa đen); không có khả năng duy trì lâu dài (nghĩa bóng).
Vue courte: (Nghĩa đen) Tật cận thị; (nghĩa bóng) Óc thiển cận, tầm nhìn hạn hẹp.
tính từ
- ngắn, thấp
- Court cheminđường ngắn
- Taille courtemình thấp
- ngắn ngủi
- Une courte viemột cuộc đời ngắn ngủi
- Court tempsthời gian ngắn ngủi
- nhanh
- J'ai trouvé plus court de prendre l'autotôi thấy đi ô tô thì nhanh hơn
- (thân mật) không đủ
- Repas un peu courtbữa ăn hơi thiếu
- avoir la mémoire courtecó trí nhớ kém
- avoir l'haleine courtengắn hơi
- courte hontesự nhục nhã; sự thất bại hoàn toàn
- être court de(từ cũ, nghĩa cũ) thiếu, không có
- vue courtesự cận thị
- Cour, cours
phó từ
- ngắn
- Cheveux coupés courttóc cắt ngắn
- à court dethiếu
- à court d'argentthiếu tiền
- couper court àxem couper
- de courtbất ngờ, bất chợt
- demeurer court; rester court; se trouver courtquên bẵng điều muốn nói; chưng hửng không biết nói gì
- tourner courtrẽ (hướng) đột ngột
- tout courtthôi không còn thêm gì nữa
danh từ giống đực
- sân quần vợt