interminable

/,intə'miɳgl/
tính từ
  1. không cùng, vô tận, không bao giờ kết thúc
  2. dài dòng, tràng giang đại hải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "interminable"

Từ có nhắc đến "interminable"

interminable
The professor's interminable lecture finally ended.