interminable

/,intə'miɳgl/
Học thuật
Thân thiện
interminable

The professor's interminable lecture finally ended.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài vô tận, không bao giờ kết thúc: Dùng để mô tả một cái đó dường như kéo dài mãi mãi, không điểm dừng, thường gây cảm giác mệt mỏi, chán ngán.
    • Dài dòng, tràng giang đại hải: Mô tả một bài phát biểu, cuộc thảo luận, hoặc câu chuyện quá dài buồn tẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lecture felt interminable. (Bài giảng cảm giác dài vô tận.)
    • We were stuck in interminable traffic. (Chúng tôi bị kẹt trong dòng xe cộ dài vô tận.)
    • He launched into an interminable story about his youth. (Ông ta bắt đầu một câu chuyện dài dòng vô tận về thời trẻ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seemingly interminable": có vẻ như kéo dài vô tận.
    • The journey through the desert was seemingly interminable. (Hành trình xuyên qua sa mạc dường như kéo dài vô tận.)
  • "an interminable wait/delay": một sự chờ đợi/trì hoãn dài vô tận.
    • Passengers faced an interminable delay at the airport. (Hành khách phải đối mặt với một sự trì hoãn dài vô tậnsân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Interminably (phó từ): một cách dài dòng vô tận.
    • He talked interminably about his collection. (Ông ta nói dài dòng vô tận về bộ sưu tập của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Endless: vô tận, không dứt.
  • Eternal: vĩnh viễn, bất tận.
  • Never-ending: không bao giờ kết thúc.
  • Prolonged: kéo dài.
  • Tedious: dài dòng, tẻ nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Brief: ngắn gọn.
  • Fleeting: thoáng qua.
  • Short-lived: ngắn ngủi.
  • Finite: hạn, giới hạn.
interminable

The professor's interminable lecture finally ended.

tính từ
  1. không cùng, vô tận, không bao giờ kết thúc
  2. dài dòng, tràng giang đại hải

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "interminable"

Từ có nhắc đến "interminable"