intermural

/,intə'mjuərəl/
Học thuật
Thân thiện
intermural

The two schools compete in an intermural track meet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các tổ chức, giữa các đơn vị: Chỉ các hoạt động, sự kiện, hoặc cuộc thi diễn ra giữa hai hoặc nhiều tổ chức, trường học, hoặc nhóm riêng biệt.
    • Giữa các bức tường (của một ngôi nhà, khuôn viên): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ vị trí hoặc không gian nằm giữa các bức tường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university organized an intermural soccer tournament. (Trường đại học đã tổ chức một giải đấu bóng đá giữa các khoa.)
    • The debate was an intermural event between the two colleges. (Cuộc tranh luận một sự kiện giữa hai trường cao đẳng.)
    • They are planning an intermural science fair. (Họ đang lên kế hoạch cho một hội chợ khoa học liên trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intermural competition": cuộc thi/cạnh tranh giữa các đơn vị.
    • The intermural competition fostered a healthy rivalry. (Cuộc thi đấu liên trường đã thúc đẩy tinh thần cạnh tranh lành mạnh.)
  • "intermural activities": các hoạt động liên trường/liên tổ chức.
    • Participating in intermural activities helps students build networks. (Tham gia vào các hoạt động liên trường giúp sinh viên xây dựng mạng lưới quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intramural (adj): (diễn ra trong phạm vi một tổ chức, trường học duy nhất). Đây từ thường bị nhầm lẫn với "intermural".
    • An intramural basketball league. (Giải bóng rổ nội bộ.)
  • Extramural (adj): (liên quan đến hoạt động bên ngoài phạm vi hoặc khuôn viên chính của một tổ chức).
    • Extramural studies. (Các chương trình học ngoại khóa/đào tạo từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Intercollegiate: giữa các trường đại học/cao đẳng.
  • Interinstitutional: giữa các tổ chức.
  • Interschool: giữa các trường học.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "intermural" ít phổ biến hơn so với "intramural" "extramural". Trong ngữ cảnh thể thao hoặc hoạt động học thuật, "intramural" (nội bộ) "intercollegiate"/"interschool" (giữa các trường) được dùng phổ biến hơn.
  • Nghĩa "giữa các bức tường" rất hiếm gặp trong sử dụng hiện đại.
intermural

The two schools compete in an intermural track meet.

tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. giữa những bức tường (của một ngôi nhà...)
  2. giữa hai tổ chức; giữa hai thành phố
    • an intermural match
      cuộc đấu giữa hai hội thể thao

Từ tương tự

Từ gần giống