intramural

/'intrə'mjuərəl/
Học thuật
Thân thiện
intramural

The college's intramural soccer team practices on the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nội bộ, diễn ra trong nội bộ: Chỉ các hoạt động, sự kiện, hoặc cuộc thi được tổ chức diễn ra giữa các thành viên bên trong một tổ chức, cộng đồng hoặc khu vực cụ thể (như một trường học, một thành phố, hoặc một khối nhà), không sự tham gia từ bên ngoài.
    • (Giải phẫu học) Nằm trong vách, trong thành: Chỉ vị trí nằm bên trong thành của một cơ quan hoặc cấu trúc cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university organizes many intramural sports leagues for its students. (Trường đại học tổ chức nhiều giải đấu thể thao nội bộ cho sinh viên của mình.)
    • The debate was an intramural affair, with only faculty members participating. (Cuộc tranh luận một sự kiện nội bộ, chỉ các thành viên khoa tham gia.)
    • (Giải phẫu) An intramural fibroid is located within the wall of the uterus. (Một khối u trong thành nằmbên trong thành của tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intramural rivalry": sự cạnh tranh nội bộ.

    • The intramural rivalry between the engineering and business departments is fierce but friendly. (Sự cạnh tranh nội bộ giữa khoa kỹ thuật khoa kinh doanh rất gay gắt nhưng thân thiện.)
  • "intramural research": nghiên cứu nội bộ.

    • The company encourages intramural research to foster innovation among its own staff. (Công ty khuyến khích nghiên cứu nội bộ để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong chính đội ngũ nhân viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Intramurally (trạng từ): một cách nội bộ.
    • The competition was organized intramurally. (Cuộc thi được tổ chức một cách nội bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal: nội bộ.
  • In-house: trong nội bộ (công ty/tổ chức).
  • Domestic: nội bộ (trong một quốc gia).
Từ trái nghĩa
  • Extramural: từ bên ngoài, liên quan đến bên ngoài (tổ chức).
  • Intercollegiate/Interuniversity: liên trường (giữa các trường với nhau).
  • National/International: cấp quốc gia/quốc tế.
Lưu ý sử dụng
  • Từ intramural thường được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh giáo dục thể thao để mô tả các hoạt động chỉ dành cho các thành viên trong cùng một tổ chức (như một trường học).
  • Trong giải phẫu học, đây một thuật ngữ chuyên môn mô tả vị trí chính xác của một cấu trúc bên trong cơ thể.
intramural

The college's intramural soccer team practices on the field.

tính từ
  1. của nội bộ (một trường, thành phố, khối nhà...)
  2. (giải phẫu) trong vách

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intramural"