international law
International law governs the peaceful resolution of disputes between countries.
Danh từ: - Luật quốc tế: "international law" là hệ thống các quy tắc và nguyên tắc pháp lý điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia với nhau, cũng như giữa các quốc gia và các thực thể quốc tế khác (như tổ chức liên chính phủ, cá nhân trong một số trường hợp). Nó bao gồm các điều ước quốc tế, tập quán quốc tế, và các nguyên tắc chung của pháp luật được các quốc gia công nhận.
- (Luật quốc tế cấm sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia.)
- (Hiệp ước này là một nguồn luật quốc tế quan trọng về biến đổi khí hậu.)
- "under international law": theo luật quốc tế.
- Under international law, genocide is considered a crime against humanity. (Theo luật quốc tế, tội diệt chủng được coi là tội ác chống lại loài người.)
- "customary international law": luật tập quán quốc tế (hình thành từ thực tiễn chung của các quốc gia được công nhận là luật).
- Diplomatic immunity is a principle of customary international law. (Quyền miễn trừ ngoại giao là một nguyên tắc của luật tập quán quốc tế.)
- "violation of international law": vi phạm luật quốc tế.
- The invasion was widely condemned as a violation of international law. (Cuộc xâm lược bị lên án rộng rãi là vi phạm luật quốc tế.)
- International legal (tính từ): thuộc về luật pháp quốc tế.
- The International Court of Justice is the principal international legal body. (Tòa án Công lý Quốc tế là cơ quan pháp lý quốc tế chính.)
- International law scholar (danh từ ghép): học giả luật quốc tế.
- She is a renowned international law scholar. (Bà ấy là một học giả luật quốc tế nổi tiếng.)
- Law of nations: luật của các quốc gia (một thuật ngữ cổ điển, đồng nghĩa với "international law").
- The law of nations governs the conduct of states in times of war and peace. (Luật của các quốc gia điều chỉnh hành vi của các quốc gia trong thời chiến và thời bình.)
- Public international law: luật quốc tế công (một nhánh chính của luật quốc tế, điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "international law", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "to abide by international law": tuân thủ luật quốc tế. - All nations must abide by international law. (Tất cả các quốc gia phải tuân thủ luật quốc tế.) - "to codify international law": hệ thống hóa luật quốc tế. - The UN has worked to codify international law through treaties. (Liên Hợp Quốc đã làm việc để hệ thống hóa luật quốc tế thông qua các hiệp ước.)
Không có thành ngữ cố định, nhưng có cụm từ thông dụng: - "a breach of international law": sự vi phạm luật quốc tế. - Annexing a territory by force is a breach of international law. (Sáp nhập lãnh thổ bằng vũ lực là một sự vi phạm luật quốc tế.)