version
/'və:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiên bản, bản: Một dạng hoặc một kiểu cụ thể của một thứ gì đó, thường là sau khi đã được sửa đổi, cải tiến hoặc tạo ra cho một mục đích khác.
- Bản dịch: Một văn bản đã được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- Lời kể, cách giải thích: Cách một người nào đó mô tả, thuật lại hoặc giải thích về một sự kiện hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Phiên bản:
- This is the latest version of the software. (Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.)
- I prefer the film version to the original book. (Tôi thích bản phim hơn là cuốn sách gốc.)
Bản dịch:
- She is reading an English version of the novel. (Cô ấy đang đọc bản dịch tiếng Anh của cuốn tiểu thuyết.)
Lời kể, cách giải thích:
- According to his version of the story, he was not at fault. (Theo lời kể của anh ta về sự việc, thì anh ta không có lỗi.)
- The police heard several different versions of the accident. (Cảnh sát đã nghe nhiều cách giải thích khác nhau về vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give one's version": đưa ra lời giải thích/câu chuyện của mình.
- Everyone involved was asked to give their version of events. (Mọi người liên quan đều được yêu cầu đưa ra lời kể của mình về các sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Revised version (n): bản đã sửa đổi, bản chỉnh lý.
- The revised version of the report includes new data. (Bản chỉnh lý của báo cáo bao gồm dữ liệu mới.)
Film version (n): bản chuyển thể thành phim.
- The film version of the play was a huge success. (Bản phim chuyển thể từ vở kịch đã rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Edition: ấn bản (thường dùng cho sách, tài liệu).
- Account: lời kể, bản tường thuật.
- Interpretation: sự giải thích, cách hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "version" là danh từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "version" một cách cố định.)
danh từ
- bản dịch
- the revised version of Lenin's worksbản dịch đã soát lại các tác phẩm của Lê-nin
- (ngôn ngữ nhà trường) bài dịch
- lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả
- the two versions of the same incidenthai cách giải thích của một sự việc
- your version on the affaircách thuật lại của anh về việc ấy
- (y học) thủ thuật xoay thai