version

/'və:ʃn/
danh từ
  1. bản dịch
    • the revised version of Lenin's works
      bản dịch đã soát lại các tác phẩm của -nin
  2. (ngôn ngữ nhà trường) bài dịch
  3. lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả
    • the two versions of the same incident
      hai cách giải thích của một sự việc
    • your version on the affair
      cách thuật lại của anh về việc ấy
  4. (y học) thủ thuật xoay thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

version
A doctor performs an external cephalic version to reposition the baby.