interrogateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người hỏi, người chất vấn: Người đặt câu hỏi, đặc biệt trong một cuộc thẩm vấn, phỏng vấn hoặc buổi hỏi thi.
- (Từ cũ) Người hỏi thi: Người đặt câu hỏi trong một kỳ thi vấn đáp.
Tính từ (giống đực: interrogateur, giống cái: interrogatrice):
- Có vẻ dò hỏi, chất vấn: Dùng để mô tả một cái nhìn, giọng nói hoặc thái độ có vẻ đang tìm kiếm thông tin hoặc sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'interrogateur a posé des questions précises au témoin. (Người hỏi cung đã đặt những câu hỏi chính xác cho nhân chứng.)
- Il était l'interrogateur pendant l'examen oral. (Anh ấy là người hỏi thi trong kỳ thi vấn đáp.)
- Tính từ:
- Elle m'a jeté un regard interrogateur. (Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn dò hỏi.)
- D'un ton interrogateur, il a demandé : "Tu es sûr ?" (Với giọng điệu chất vấn, anh ta hỏi: "Anh có chắc không?")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un silence interrogateur": Một sự im lặng đầy chất vấn, thể hiện sự chờ đợi một câu trả lời.
- Après sa déclaration, un silence interrogateur a rempli la salle. (Sau lời tuyên bố của anh ta, một sự im lặng đầy chất vấn tràn ngập căn phòng.)
Biến thể và từ liên quan
- Interrogatrice (danh từ, giống cái): Người hỏi (nữ), người chất vấn (nữ).
- L'interrogatrice était très perspicace. (Người hỏi cung nữ rất sắc sảo.)
- Interrogatif, interrogative (tính từ): Có tính chất nghi vấn, dùng để hỏi.
- Une phrase interrogative. (Một câu nghi vấn.)
- Interroger (động từ): Hỏi, thẩm vấn, chất vấn.
- La police doit interroger le suspect. (Cảnh sát phải thẩm vấn nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Le questionneur (người đặt câu hỏi), l'enquêteur (người điều tra).
- Tính từ: Curieux (tò mò), inquisiteur (tò mò, dò xét).
Cụm từ liên quan
- Être en position d'interrogateur: Ở vị trí của người hỏi.
- Le journaliste se met en position d'interrogateur. (Nhà báo đặt mình vào vị trí của người chất vấn.)
danh từ
- người hỏi thi
- (từ cũ, nghĩa cũ) người hỏi