interrogateur

Học thuật
Thân thiện
interrogateur

L'interrogateur pose une question au témoin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người hỏi, người chất vấn: Người đặt câu hỏi, đặc biệt trong một cuộc thẩm vấn, phỏng vấn hoặc buổi hỏi thi.
    • (Từ ) Người hỏi thi: Người đặt câu hỏi trong một kỳ thi vấn đáp.
  2. Tính từ (giống đực: interrogateur, giống cái: interrogatrice):

    • Có vẻ dò hỏi, chất vấn: Dùng để mô tả một cái nhìn, giọng nói hoặc thái độ có vẻ đang tìm kiếm thông tin hoặc sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'interrogateur a posé des questions précises au témoin. (Người hỏi cung đã đặt những câu hỏi chính xác cho nhân chứng.)
    • Il était l'interrogateur pendant l'examen oral. (Anh ấyngười hỏi thi trong kỳ thi vấn đáp.)
  • Tính từ:
    • Elle m'a jeté un regard interrogateur. ( ấy ném cho tôi một cái nhìn dò hỏi.)
    • D'un ton interrogateur, il a demandé : "Tu es sûr ?" (Với giọng điệu chất vấn, anh ta hỏi: "Anh chắc không?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un silence interrogateur": Một sự im lặng đầy chất vấn, thể hiện sự chờ đợi một câu trả lời.
    • Après sa déclaration, un silence interrogateur a rempli la salle. (Sau lời tuyên bố của anh ta, một sự im lặng đầy chất vấn tràn ngập căn phòng.)
Biến thể từ liên quan
  • Interrogatrice (danh từ, giống cái): Người hỏi (nữ), người chất vấn (nữ).
    • L'interrogatrice était très perspicace. (Người hỏi cung nữ rất sắc sảo.)
  • Interrogatif, interrogative (tính từ): tính chất nghi vấn, dùng để hỏi.
    • Une phrase interrogative. (Một câu nghi vấn.)
  • Interroger (động từ): Hỏi, thẩm vấn, chất vấn.
    • La police doit interroger le suspect. (Cảnh sát phải thẩm vấn nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Le questionneur (người đặt câu hỏi), l'enquêteur (người điều tra).
  • Tính từ: Curieux (tò mò), inquisiteur (tò mò, dò xét).
Cụm từ liên quan
  • Être en position d'interrogateur: Ở vị trí của người hỏi.
    • Le journaliste se met en position d'interrogateur. (Nhà báo đặt mình vào vị trí của người chất vấn.)
interrogateur

L'interrogateur pose une question au témoin.

tính từ
  1. dò hỏi
danh từ
  1. người hỏi thi
  2. (từ , nghĩa ) người hỏi

Từ gần giống