interrompre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm gián đoạn, làm ngừng lại: Hành động dừng một quá trình, một hoạt động hoặc một sự việc đang diễn ra.
    • Ngắt lời: Hành động cắt ngang khi ai đó đang nói.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une panne de courant a interrompu la réunion. (Một trục trặc về điện đã làm gián đoạn cuộc họp.)
    • Il est impoli d'interrompre quelqu'un qui parle. (Ngắt lời người khác khi họ đang nói là bất lịch sự.)
    • La pluie a interrompu le match de football. (Cơn mưa đã làm gián đoạn trận đấu bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interrompre une conversation": ngắt một cuộc trò chuyện.

    • Je dois interrompre notre conversation, j'ai un appel urgent. (Tôi phải ngắt cuộc trò chuyện của chúng ta, tôi có một cuộc gọi khẩn cấp.)
  • "interrompre ses études": tạm dừng việc học.

    • Elle a interrompre ses études pour des raisons familiales. ( ấy đã phải tạm dừng việc học lý do gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Interruption (n): sự gián đoạn, sự ngắt lời.

    • Les interruptions fréquentes rendent le travail difficile. (Những sự gián đoạn thường xuyên khiến công việc trở nên khó khăn.)
  • Interrompu, interrompue (adj): bị gián đoạn, bị ngắt quãng.

    • Une ligne téléphonique interrompue. (Một đường dây điện thoại bị ngắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêter: dừng lại.
  • Cesser: ngừng, chấm dứt.
  • Couper: cắt ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'interrompre (phản thân động từ): tự dừng lại, tự ngắt lời.
    • Il s'est interrompu au milieu de sa phrase. (Anh ấy tự dừng lại giữa câu nói của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir cure d'être interrompu: không quan tâm đến việc bị ngắt lời (tiếp tục nói bất chấp).
    • Le conférencier n'avait cure d'être interrompu par les questions. (Diễn giả không quan tâm đến việc bị ngắt lời bởi các câu hỏi.)
ngoại động từ
  1. cắt, ngắt, làm đứt đoạn
  2. ngắt lời
  3. quấy

Từ có nhắc đến "interrompre"