interruption
/,intə'rʌpʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gián đoạn, sự đứt quãng: Chỉ hành động làm dừng lại tạm thời một quá trình, hoạt động hoặc sự liên tục của một việc gì đó.
- Sự ngắt lời: Chỉ hành động cắt ngang khi ai đó đang nói.
- Vật/Sự việc gây gián đoạn: Chỉ bản thân một sự kiện, vật thể hoặc người gây ra sự gián đoạn.
- Sự ngừng lại: Chỉ trạng thái tạm dừng của một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The power interruption lasted for two hours. (Sự gián đoạn điện kéo dài hai tiếng.)
- Please forgive my interruption, but I have an urgent message. (Xin lỗi vì sự ngắt lời của tôi, nhưng tôi có một tin nhắn khẩn cấp.)
- Noise from the construction site is a constant interruption to our work. (Tiếng ồn từ công trường là một sự gián đoạn liên tục đối với công việc của chúng tôi.)
- There was a brief interruption in the broadcast. (Đã có một sự ngừng phát sóng ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"without interruption": không bị gián đoạn, liên tục.
- She worked for five hours without interruption. (Cô ấy làm việc liên tục trong năm tiếng đồng hồ.)
"to cause an interruption": gây ra sự gián đoạn.
- The sudden storm caused a major interruption to the outdoor event. (Cơn bão bất ngờ đã gây ra một sự gián đoạn lớn cho sự kiện ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
Interrupt (động từ): làm gián đoạn, ngắt lời.
- It's rude to interrupt someone while they are speaking. (Ngắt lời ai đó khi họ đang nói là bất lịch sự.)
Interruptive (tính từ): có tính chất gián đoạn, hay làm gián đoạn.
- The interruptive noise made it hard to concentrate. (Tiếng ồn hay gián đoạn khiến khó tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Disruption: sự gián đoạn, sự phá vỡ (nhấn mạnh đến sự gây rối loạn).
- Halt: sự dừng lại, sự đình chỉ.
- Break: sự nghỉ ngơi, sự tạm dừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "interruption" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "interrupt").
Thành ngữ liên quan
- A welcome interruption: Một sự gián đoạn đáng mong đợi (một sự ngắt quãng được chào đón vì nó mang lại lợi ích hoặc sự giải lao cần thiết).
- The phone call was a welcome interruption from the tedious paperwork. (Cuộc điện thoại là một sự gián đoạn đáng mong đợi khỏi đống giấy tờ tẻ nhạt.)
danh từ
- sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng
- sự ngắt lời; sự bị ngắt lời
- cái làm gián đoạn
- sự ngừng
- (điện học) sự ngắt