intershoot

/,intə'ʃu:t/
Học thuật
Thân thiện
intershoot

A single flame is intershooting through a thick column of smoke.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thỉnh thoảng lại bắn, thỉnh thoảng lại nhìn: Hành động lặp lại một cách ngắt quãng, không liên tục, như tiếng súng bắn từng loạt nhỏ hoặc ánh mắt liếc nhìn thoáng qua.
    • Thấp thoáng, xen lẫn vào: Xuất hiện một cách lẻ tẻ, chốc chốc, hoặc trộn lẫn, đan xen giữa những thứ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • From the distant woods, we could hear guns intershooting. (Từ khu rừng xa xôi, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng súng thỉnh thoảng lại vang lên.)
    • He kept intershooting glances at the clock during the meeting. (Anh ta cứ thỉnh thoảng lại liếc nhìn đồng hồ trong cuộc họp.)
    • The report was dry, with only a few interesting facts intershooting the text. (Báo cáo rất khô khan, với chỉ vài sự thật thú vị thấp thoáng xen lẫn trong văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sống động về sự xuất hiện không liên tục hoặc sự đan xen.
    • Memories of her childhood kept intershooting his thoughts. (Những ký ức về tuổi thơ ấy cứ thấp thoáng xen vào dòng suy nghĩ của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersperse (động từ): Rải rác, điểm xuyết, xen kẽ (một cách chủ ý).
    • He interspersed his speech with jokes. (Anh ấy điểm xuyết bài phát biểu của mình bằng những câu chuyện cười.)
  • Intermittent (tính từ): Ngắt quãng, thỉnh thoảng, không liên tục.
    • The intermittent rain made the trip difficult. (Cơn mưa thỉnh thoảng lại tới khiến chuyến đi trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermix: Trộn lẫn, pha trộn.
  • Interject: Xen vào, chen ngang (thường lời nói).
  • Flicker: Lấp ló, nhấp nháy (ánh sáng).
Thành ngữ liên quan
  • To shoot through: (Thành ngữ, khác nghĩa) Rời đi nhanh chóng, biến mất.
    • He saw the police and shot through the back door. (Hắn thấy cảnh sát biến mất qua cửa sau.)
intershoot

A single flame is intershooting through a thick column of smoke.

động từ
  1. thỉnh thoảng lại bắn, thỉnh thoảng lại nhìn; thấp thoáng
  2. xen lẫn vào
    • flames intershooting smoke
      ngọn lửa xen lẫn vào khói