intersect

/,intə'sekt/
Học thuật
Thân thiện
intersect

Two roads intersect at a traffic light.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt nhau, giao nhau: Chỉ hành động hai hoặc nhiều đường thẳng, con đường, hoặc bề mặt gặp nhau đi qua nhau tại một hoặc nhiều điểm.
    • Cắt ngang, chạy qua: Chỉ việc một vật thể hoặc đường đi chạy qua chia cắt một vật thể hoặc không gian khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two roads intersect at the traffic circle. (Hai con đường cắt nhau tại vòng xoay giao thông.)
    • The path intersects the forest before reaching the lake. (Con đường mòn cắt ngang qua khu rừng trước khi tới hồ.)
    • In geometry, two lines intersect at a point. (Trong hình học, hai đường thẳng giao nhau tại một điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intersect with something": cắt nhau/giao nhau với cái đó.

    • The new highway will intersect with the existing road near the bridge. (Đường cao tốc mới sẽ giao nhau với con đường hiện gần cây cầu.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Chỉ sự giao thoa, chồng chéo giữa các lĩnh vực, ý tưởng hoặc lợi ích.

    • Our research interests intersect in the field of artificial intelligence. (Các mối quan tâm nghiên cứu của chúng tôi giao nhau trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersection (danh từ): Điểm giao nhau, giao lộ; sự giao nhau.

    • Turn left at the next intersection. (Rẽ tráigiao lộ tiếp theo.)
  • Intersecting (tính từ): Cắt nhau, giao nhau.

    • The diagram shows two intersecting lines. (Biểu đồ cho thấy hai đường thẳng cắt nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross: băng qua, cắt ngang.
  • Meet: gặp nhau, hội tụ (tại một điểm).
  • Converge: hội tụ, gặp nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "intersect with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intersect").

intersect

Two roads intersect at a traffic light.

nội động từ
  1. cắt ngang nhau, chéo nhau
  2. (toán học) cắt giao nhau

Từ đồng nghĩa