intimidate

/in'timideit/
Học thuật
Thân thiện
intimidate

Her boss intimidates her during meetings.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm: Hành động làm cho ai đó sợ hãi hoặc mất tự tin, thường bằng cách đưa ra lời đe doạ hoặc tỏ ra hung hãn, quyền lực hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He tried to intimidate the witness into silence. (Anh ta cố gắng hăm doạ nhân chứng để họ im lặng.)
    • The large dog intimidated the small child. (Con chó to làm đứa trẻ nhỏ sợ hãi.)
    • She refused to be intimidated by her critics. ( ấy từ chối để bị đe doạ bởi những người chỉ trích mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intimidate someone into doing something": hăm doạ ai đó để họ làm một việc đó.

    • The gang intimidated the shopkeeper into paying protection money. (Băng đảng đe doạ chủ cửa hàng để ông ta phải trả tiền bảo .)
  • "to feel intimidated": cảm thấy bị đe doạ, cảm thấy sợ hãi hoặc mất tự tin.

    • I felt intimidated by the other applicants' qualifications. (Tôi cảm thấy mất tự tin trước trình độ của các ứng viên khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Intimidation (danh từ): sự hăm doạ, sự đe doạ.

    • The use of intimidation is a criminal act. (Việc sử dụng sự đe doạ một hành vi phạm tội.)
  • Intimidating (tính từ): gây sợ hãi, đáng sợ.

    • He has an intimidating presence. (Anh ta một sự hiện diện đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Threaten: đe doạ.
  • Bully: bắt nạt, hăm doạ.
  • Coerce: cưỡng ép, ép buộc.
Từ trái nghĩa
  • Encourage: khuyến khích, động viên.
  • Reassure: trấn an.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "intimidate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "intimidate").

intimidate

Her boss intimidates her during meetings.

ngoại động từ
  1. hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "intimidate"