restrain
/ris'trein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kiềm chế, nén lại: Hành động kiểm soát hoặc ngăn không cho một cảm xúc, phản ứng hoặc hành vi mạnh mẽ nào đó bộc lộ ra.
- Ngăn cản, ngăn giữ: Hành động ngăn chặn một người hoặc một vật thực hiện một hành động nào đó, thường bằng sức mạnh hoặc quyền lực.
- Hạn chế, giới hạn: Hành động đặt ra hoặc duy trì các giới hạn đối với sự tự do, phạm vi hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Kiềm chế, nén lại:
- She had to restrain her laughter during the serious meeting. (Cô ấy phải nén tiếng cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
- He struggled to restrain his anger. (Anh ấy vật lộn để kiềm chế cơn giận.)
- Ngăn cản, ngăn giữ:
- The police officer restrained the suspect. (Cảnh sát đã khống chế nghi phạm.)
- The law restrains companies from polluting the environment. (Luật pháp ngăn cản các công ty gây ô nhiễm môi trường.)
- Hạn chế, giới hạn:
- The budget restraints forced us to cancel the project. (Những hạn chế về ngân sách buộc chúng tôi phải hủy dự án.)
- Please restrain your comments to the main topic. (Xin hãy giới hạn bình luận của bạn trong chủ đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to restrain oneself": tự kiềm chế bản thân.
- I had to restrain myself from giving him my opinion. (Tôi phải tự kiềm chế để không đưa ra ý kiến cho anh ta.)
- "to be restrained by something": bị hạn chế/ngăn cản bởi điều gì đó.
- Our options are restrained by a lack of funding. (Các lựa chọn của chúng tôi bị hạn chế bởi thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Restraint (danh từ): sự kiềm chế; sự hạn chế; sự ngăn giữ.
- He showed great restraint in a difficult situation. (Anh ấy thể hiện sự kiềm chế lớn trong một tình huống khó khăn.)
- Restrained (tính từ): có vẻ kiềm chế, kín đáo, không phô trương.
- Her reaction was calm and restrained. (Phản ứng của cô ấy bình tĩnh và kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Control (v): kiểm soát.
- Curb (v): kìm hãm, hạn chế.
- Suppress (v): đàn áp, nén lại.
- Hold back (phrasal verb): kìm lại, ngăn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Restrain from: ngăn cản ai/ cái gì khỏi việc làm gì.
- The medication helps to restrain the patient from violent movements. (Thuốc giúp ngăn bệnh nhân khỏi những cử động bạo lực.)
Thành ngữ liên quan
- Without restraint: không kiềm chế, thoải mái.
- The children played without restraint. (Bọn trẻ chơi đùa không cần kiềm chế.)
ngoại động từ
- ngăn trở; cản trở, ngăn giữ
- to restrain someone from doing harmngăn giữ ai gây tai hại
- kiếm chế, nén, dằn lại; hạn chế
- to restrain one's stempernén giận
- to restrain oneselftự kiềm chế mình
- cầm giữ, giam (những người bị bệnh thần kinh)