intimider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hăm dọa, đe dọa, dọa: Hành động dùng lời nói, cử chỉ hoặc hành vi để làm cho người khác sợ hãi, nhằm buộc họ phải làm theo ý mình hoặc ngăn cản họ làm điều gì đó.
- Làm cho rụt rè e sợ: Hành động hoặc thái độ khiến ai đó mất tự tin, trở nên nhút nhát và sợ hãi, không dám hành động hoặc bày tỏ ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- (Những tên côn đồ đã cố gắng hăm dọa nhân chứng.)
- (Đừng để bị làm cho e sợ bởi thái độ kiêu ngạo của anh ta.)
- (Mục đích của những nhận xét đó là đe dọa những người phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chercher à intimider quelqu'un": Cố tình tìm cách đe dọa ai đó.
- Il cherche clairement à m'intimider pour que je me taise. (Hắn ta rõ ràng đang tìm cách đe dọa tôi để tôi im miệng.)
- "Se sentir intimidé(e)" (Cấu trúc phản thân): Cảm thấy bị đe dọa, cảm thấy rụt rè, e ngại.
- Je me suis sentie intimidée par tous ces experts. (Tôi đã cảm thấy e ngại trước tất cả những chuyên gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Intimidant, intimidante (tính từ): có vẻ đe dọa, làm cho người khác sợ hãi hoặc rụt rè.
- Son regard est très intimidant. (Ánh nhìn của anh ta rất đáng sợ.)
- Intimidation (danh từ): sự đe dọa, sự hăm dọa.
- C'est un acte d'intimidation pure et simple. (Đó là một hành vi hăm dọa đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
- Menacer: đe dọa, hăm dọa (nhấn mạnh đến mối nguy hiểm sắp xảy ra).
- Terrifier: làm kinh hãi, làm khiếp sợ (mức độ sợ hãi rất mạnh).
- Effrayer: làm sợ hãi, làm hoảng sợ (nghĩa rộng hơn, có thể không cố ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ "intimider" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intimider".)
ngoại động từ
- hăm dọa, đe dọa, dọa
- làm cho rụt rè e sợ