intonation

/,intou'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intonation

L'intonation de sa voix monte à la fin de la phrase pour poser une question.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Âm điệu: Sự lên xuống của cao độ trong một giai điệu hoặc khi hát.
    • (Ngôn ngữ học) Ngữ điệu: Sự lên xuống của giọng nói khi phát âm một câu, giúp biểu đạt ý nghĩa, cảm xúc (như câu hỏi, câu kể) hoặc ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'intonation de cette mélodie est très douce. (Âm điệu của giai điệu này rất dịu dàng.)
    • En français, l'intonation montante indique souvent une question. (Trong tiếng Pháp, ngữ điệu lên cao thường biểu thị một câu hỏi.)
    • Fais attention à ton intonation quand tu parles. (Hãy chú ý đến ngữ điệu của em khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une intonation particulière": một ngữ điệu/âm điệu đặc biệt.

    • Il a une intonation particulière qui trahit son origine. (Anh ấy có một ngữ điệu đặc biệt làm lộ ra nguồn gốc của mình.)
  • "Sur une intonation": với một giọng điệu nào đó.

    • Il a prononcé ces mots sur une intonation triste. (Anh ấy đã nói những lời đó với một giọng điệu buồn bã.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoner (động từ): ngâm, hát theo một âm điệu; đọc với ngữ điệu.
  • Intonatif (tính từ): (thuộc về) ngữ điệu.
    • Un motif intonatif. (Một -típ ngữ điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflection (trong ngôn ngữ học): sự biến điệu, sự thay đổi cao độ giọng nói.
  • Mélodie (trong âm nhạc): giai điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "intonation" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intonation" một cách cố định.)

intonation

L'intonation de sa voix monte à la fin de la phrase pour poser une question.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) âm điệu
  2. (ngôn ngữ học) ngữ điệu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intonation"