intonation

/,intou'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) âm điệu
  2. (ngôn ngữ học) ngữ điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intonation"

intonation
L'intonation de sa voix monte à la fin de la phrase pour poser une question.