intonation

/,intou'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intonation

The singer practiced her intonation with a piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ điệu: Sự lên xuống của giọng nói khi phát âm, tạo ra các kiểu mẫu âm thanh khác nhau để thể hiện ý nghĩa, thái độ hoặc cảm xúc. Đây nghĩa chính trong ngôn ngữ học.
    • Âm điệu; sự ngâm nga: Cách hát hoặc đọc với một giai điệu đặc biệt, thường đều đều.
    • Âm chuẩn: (Trong âm nhạc) độ cao chính xác của một nốt nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In English, a rising intonation at the end of a sentence often indicates a question. (Trong tiếng Anh, ngữ điệu lêncuối câu thường biểu thị một câu hỏi.)
    • Her intonation was flat and monotonous, making the lecture hard to follow. (Ngữ điệu của ấy đều đều đơn điệu, khiến bài giảng khó theo dõi.)
    • The violinist's perfect intonation impressed the audience. (Âm chuẩn hoàn hảo của nghệ sĩ violin đã gây ấn tượng với khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intonation pattern": Mẫu ngữ điệu. Một kiểu lên xuống giọng cụ thể ổn định liên quan đến một chức năng ngôn ngữ nhất định ( dụ: câu hỏi Yes/No, câu kể).

    • Learning the intonation patterns is key to sounding natural in a foreign language. (Học các mẫu ngữ điệu chìa khóa để nghe tự nhiên trong một ngoại ngữ.)
  • "Intonation contour": Đường nét ngữ điệu. Sự thay đổi độ cao của giọng nói trong một cụm từ hoặc câu, có thể được biểu diễn bằng hình ảnh.

    • The linguist analyzed the intonation contour of the speaker's utterance. (Nhà ngôn ngữ học phân tích đường nét ngữ điệu trong lời nói của người đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Intone (Động từ): Ngâm, đọc với một ngữ điệu đặc biệt, thường trang trọng hoặc đều đều.

    • The priest intoned the prayer. (Vị linh mục ngâm bài cầu nguyện.)
  • Intonational (Tính từ): (Thuộc về) ngữ điệu.

    • Intonational differences can change the meaning of a sentence. (Sự khác biệt về ngữ điệu có thể thay đổi nghĩa của một câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflection: Sự biến điệu, uốn giọng (nhấn mạnh sự thay đổi cao độ trong lời nói).
  • Pitch pattern: Mẫu âm điệu.
  • Modulation: Sự điều tiết, biến điệu giọng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "intonation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intonation")

intonation

The singer practiced her intonation with a piano.

danh từ
  1. sự ngâm nga
  2. (ngôn ngữ học) ngữ điệu
  3. (âm nhạc) âm điệu; âm chuẩn

Từ gần giống

Từ chứa "intonation"

Từ có nhắc đến "intonation"