intragroup
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Trong nội bộ (một nhóm, tổ chức): Chỉ những sự việc, hoạt động hoặc mối quan hệ xảy ra hoặc tồn tại bên trong một nhóm, cơ quan, tổ chức hoặc cộng đồng cụ thể, không liên quan đến các nhóm bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company encourages intragroup collaboration to solve problems. (Công ty khuyến khích sự hợp tác nội bộ để giải quyết vấn đề.)
- Intragroup conflicts can sometimes be more intense than conflicts with outsiders. (Những xung đột nội bộ đôi khi có thể gay gắt hơn xung đột với bên ngoài.)
- An intragroup meeting was held to discuss the new policy. (Một cuộc họp nội bộ đã được tổ chức để thảo luận về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intragroup dynamics": động lực/ tương tác nội bộ nhóm. Thuật ngữ này thường dùng trong tâm lý học xã hội hoặc quản trị để mô tả cách các thành viên trong một nhóm tương tác với nhau.
- Understanding intragroup dynamics is key to effective team management. (Hiểu được động lực nội bộ nhóm là chìa khóa để quản lý nhóm hiệu quả.)
"Intragroup comparison": so sánh nội bộ. Việc so sánh giữa các thành viên hoặc bộ phận trong cùng một tổ chức.
- The study focused on intragroup comparison of performance metrics. (Nghiên cứu tập trung vào việc so sánh nội bộ các chỉ số hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Intra- (tiền tố): Có nghĩa là "bên trong", "nội bộ". Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành tính từ (ví dụ: intramural, intravenous).
- Intergroup (tính từ): Giữa các nhóm. Chỉ những sự việc xảy ra giữa hai hay nhiều nhóm khác nhau. Đây là từ trái nghĩa phổ biến với "intragroup".
- Intergroup competition can foster innovation. (Cạnh tranh giữa các nhóm có thể thúc đẩy đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Internal (nội bộ): Có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bên trong một cá nhân, vật thể hoặc tổ chức.
- In-house (nội bộ, trong công ty): Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chỉ những việc được thực hiện bởi nhân viên của chính công ty đó.
- Intramural (nội bộ, trong nội bộ trường học/tổ chức): Thường dùng cho các hoạt động thể thao hoặc câu lạc bộ trong cùng một tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "intragroup".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intragroup".
Adjective
- trong một cơ quan, tổ chức, phường, hội