internal

/in'tə:nl/
Học thuật
Thân thiện
internal

The student studies the internal structure of a leaf in biology class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trong, bên trong: Chỉ vị trí, không gian hoặc phần tử nằmphía trong của một vật thể, tổ chức hoặc ranh giới nào đó.
    • Nội bộ: Liên quan đến các vấn đề, hoạt động, hoặc mối quan hệ bên trong một tổ chức, nhóm, hoặc quốc gia.
    • (Thuộc về) nội tâm, tinh thần: Liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc, hoặc trải nghiệm bên trong của một cá nhân.
    • Nội tại, bản chất: Thuộc về bản chất bên trong, vốn có của sự vật, hiện tượng, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company is conducting an internal investigation. (Công ty đang tiến hành một cuộc điều tra nội bộ.)
    • She struggled with internal conflicts about the decision. ( ấy vật lộn với những mâu thuẫn nội tâm về quyết định đó.)
    • The internal structure of the machine is very complex. (Cấu trúc bên trong của cỗ máy rất phức tạp.)
    • The medicine is for internal use only. (Thuốc này chỉ dùng để uống / dùng trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Internal affairs: công việc nội bộ, nội chính.

    • The Ministry of Internal Affairs handles domestic security. (Bộ Nội vụ xử lý các vấn đề an ninh trong nước.)
  • Internal monologue: độc thoại nội tâm.

    • The novel uses internal monologue to reveal the character's thoughts. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng độc thoại nội tâm để bộc lộ suy nghĩ của nhân vật.)
  • Internal evidence: chứng cớ nội tại (chứng cớ rút ra từ chính nội dung, đặc điểm của sự vật, văn bản đang xem xét).

    • The historian analyzed the manuscript for internal evidence of its age. (Nhà sử học phân tích bản thảo để tìm chứng cớ nội tại về niên đại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Internally (phó từ): một cách nội bộ, ở bên trong.

    • The issue was resolved internally. (Vấn đề đã được giải quyết một cách nội bộ.)
  • Internalize (động từ): tiếp thu, nội tâm hóa (biến cái bên ngoài thành một phần suy nghĩ, niềm tin bên trong).

    • Children often internalize the values of their parents. (Trẻ em thường tiếp thu các giá trị của cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inner: bên trong, nội tại (thường dùng cho không gian vật hoặc tinh thần).
  • Interior: phía trong, nội thất (nhấn mạnh phần bên trong của một không gian).
  • Domestic: trong nước, nội địa (thường dùng trong bối cảnh quốc gia).
Từ trái nghĩa
  • External: bên ngoài, ngoại bộ.
  • Outer: ở ngoài, bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "internal" tính từ, không phrasal verb điển hình. Các cụm từ thường cụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "internal" một cách cố định.)

internal

The student studies the internal structure of a leaf in biology class.

tính từ
  1. trong, nội bộ
  2. trong nước
  3. (thuộc) nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan
  4. (thuộc) bản chất; nội tại
    • internal evidence
      chứng cớ nội tại
  5. (y học) dùng trong (thuốc)