intricacy

/'intrikəsi/
Học thuật
Thân thiện
intricacy

The artist admires the intricacy of the lace pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất phức tạp, rắc rối: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó nhiều chi tiết nhỏ, các phần liên kết chặt chẽ khó hiểu hoặc khó giải quyết.
    • Chi tiết phức tạp, yếu tố rắc rối: Chỉ một phần cụ thể, một khía cạnh nhỏ lẻ trong một hệ thống hoặc vấn đề tổng thể rất phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricacy of the watch's mechanism amazed the engineer. (Sự phức tạp của chế đồng hồ đã khiến vị kỹ sư kinh ngạc.)
    • She explained the legal intricacies of the case. ( ấy giải thích những chi tiết pháp phức tạp của vụ án.)
    • I was lost in the intricacy of the plot. (Tôi bị lạc trong sự rắc rối của cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grasp/appreciate the intricacy of something": nắm bắt/đánh giá đúng mức độ phức tạp của điều .

    • It takes years to fully appreciate the intricacy of this art form. (Phải mất nhiều năm để đánh giá đầy đủ sự phức tạp của loại hình nghệ thuật này.)
  • "the intricacies of": những khía cạnh phức tạp của (một lĩnh vực, hệ thống).

    • He is an expert who understands the intricacies of international trade. (Ông ấy chuyên gia hiểu những khía cạnh phức tạp của thương mại quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Intricate (tính từ): phức tạp, rắc rối.
    • The design features intricate patterns. (Thiết kế những hoa văn phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Complexity: sự phức tạp.
  • Complication: sự rắc rối, điều làm phức tạp thêm.
  • Elaborateness: sự công phu, tinh vi.
Từ trái nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản.
  • Plainness: sự giản dị, không cầu kỳ.
intricacy

The artist admires the intricacy of the lace pattern.

danh từ
  1. (như) intricateness
  2. điều rắc rối, điều phức tạp