intricacy
/'intrikəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất phức tạp, rắc rối: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó có nhiều chi tiết nhỏ, các phần liên kết chặt chẽ và khó hiểu hoặc khó giải quyết.
- Chi tiết phức tạp, yếu tố rắc rối: Chỉ một phần cụ thể, một khía cạnh nhỏ lẻ trong một hệ thống hoặc vấn đề tổng thể rất phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricacy of the watch's mechanism amazed the engineer. (Sự phức tạp của cơ chế đồng hồ đã khiến vị kỹ sư kinh ngạc.)
- She explained the legal intricacies of the case. (Cô ấy giải thích những chi tiết pháp lý phức tạp của vụ án.)
- I was lost in the intricacy of the plot. (Tôi bị lạc trong sự rắc rối của cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grasp/appreciate the intricacy of something": nắm bắt/đánh giá đúng mức độ phức tạp của điều gì.
- It takes years to fully appreciate the intricacy of this art form. (Phải mất nhiều năm để đánh giá đầy đủ sự phức tạp của loại hình nghệ thuật này.)
"the intricacies of": những khía cạnh phức tạp của (một lĩnh vực, hệ thống).
- He is an expert who understands the intricacies of international trade. (Ông ấy là chuyên gia hiểu rõ những khía cạnh phức tạp của thương mại quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Intricate (tính từ): phức tạp, rắc rối.
- The design features intricate patterns. (Thiết kế có những hoa văn phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Complexity: sự phức tạp.
- Complication: sự rắc rối, điều làm phức tạp thêm.
- Elaborateness: sự công phu, tinh vi.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: sự đơn giản.
- Plainness: sự giản dị, không cầu kỳ.
danh từ
- (như) intricateness
- điều rắc rối, điều phức tạp