elaboration

/i,læbə'reiʃn/
danh từ
  1. sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên
  2. (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

elaboration
The team's elaboration of the plan was thorough and clear.