elaboration

/i,læbə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
elaboration

The team's elaboration of the plan was thorough and clear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng: Hành động phát triển, giải thích hoặc thêm chi tiết cho một ý tưởng, kế hoạch hoặc câu chuyện để làm cho đầy đủ rõ ràng hơn.
    • Sự làm công phu, sự sửa soạn công phu: Hành động làm cho một thứ đó trở nên phức tạp, tinh xảo hoặc được trau chuốt hơn.
    • (Sinh vật học) Sự chế tạo, sự sản ra: Quá trình sinh học trong đó các chất phức tạp được tạo ra từ những chất đơn giản hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The essay needed more elaboration on its main argument. (Bài luận cần thêm sự thảo kỹ lưỡng về luận điểm chính.)
    • The elaboration of the peace treaty took several months. (Việc thảo tỉ mỉ hiệp ước hòa bình đã mất vài tháng.)
    • The chef is known for the elaboration of his dishes. (Vị đầu bếp được biết đến nhờ sự làm công phu trong các món ăn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In elaboration of...": Nhằm mở rộng hoặc giải thích chi tiết thêm về điều đó.

    • He spoke for an hour in elaboration of his proposal. (Ông ấy đã nói trong một giờ để thảo kỹ về đề xuất của mình.)
  • "To require further elaboration": Cần được giải thích hoặc phát triển thêm chi tiết.

    • This point is unclear and requires further elaboration. (Điểm này chưa rõ ràng cần được thảo tỉ mỉ thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaborate (động từ): Thảo kỹ, giải thích chi tiết.

    • Could you elaborate on that idea? (Anh có thể thảo kỹ thêm về ý tưởng đó không?)
  • Elaborate (tính từ): Công phu, phức tạp, tỉ mỉ.

    • They made elaborate preparations for the ceremony. (Họ đã những sự chuẩn bị công phu cho buổi lễ.)
  • Elaborateness (danh từ): Sự công phu, sự tinh xảo.

Từ đồng nghĩa
  • Amplification: Sự mở rộng, sự giải thích thêm.
  • Development: Sự phát triển, sự khai triển.
  • Refinement: Sự tinh chế, sự trau chuốt.
  • Expansion: Sự mở rộng, sự bành trướng.
Từ trái nghĩa
  • Simplification: Sự đơn giản hóa.
  • Reduction: Sự thu gọn, sự giảm bớt.
  • Summary: Sự tóm tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "elaboration". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "elaborate on").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "elaboration").

elaboration

The team's elaboration of the plan was thorough and clear.

danh từ
  1. sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên
  2. (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra