elaborateness

/i'læbəritnis/
Học thuật
Thân thiện
elaborateness

The wedding cake's elaborateness impressed all the guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công phu: Chất lượng của việc được lên kế hoạch hoặc thực hiện một cách chi tiết cẩn thận.
    • Sự trau chuốt, sự tinh vi: Chất lượng của việc được làm ra một cách phức tạp, tinh xảo thường cầu kỳ.
    • Sự trang trí công phu, vẻ cầu kỳ: Vẻ bề ngoài được trang trí tỉ mỉ phức tạp, đôi khi quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elaborateness of the wedding preparations impressed all the guests. (Sự công phu trong việc chuẩn bị đám cưới đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.)
    • I was amazed by the elaborateness of the antique clock's mechanism. (Tôi kinh ngạc trước sự tinh vi trong chế của chiếc đồng hồ cổ.)
    • The critic noted the excessive elaborateness of the palace's decor. (Nhà phê bình nhận xét về sự cầu kỳ quá mức trong trang trí của cung điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great elaborateness": với sự tỉ mỉ, công phu lớn.
    • The manuscript was copied with great elaborateness. (Bản thảo được sao chép với sự công phu rất lớn.)
  • "a degree of elaborateness": một mức độ tinh vi/công phu.
    • The design requires a high degree of elaborateness. (Thiết kế đòi hỏi một mức độ tinh vi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaborate (tính từ): tỉ mỉ, công phu, tinh vi.
    • an elaborate plan (một kế hoạch công phu)
  • Elaborate (động từ): trình bày chi tiết, thảo kỹ.
    • Could you elaborate on that point? (Anh có thể trình bày chi tiết hơn về điểm đó không?)
  • Elaboration (danh từ): sự trình bày chi tiết; phần mở rộng chi tiết.
    • Your report needs more elaboration. (Báo cáo của anh cần được trình bày chi tiết hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intricacy: sự phức tạp tinh vi.
  • Complexity: sự phức tạp.
  • Ornateness: sự trang trí cầu kỳ.
  • Sophistication: sự tinh vi, sự tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản.
  • Plainness: sự giản dị, sự mộc mạc.
  • Austerity: sự khắc khổ, sự giản dị khắc nghiệt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "elaborateness". Từ này thường xuất hiện trong văn phong mô tả học thuật hoặc trang trọng.)

elaborateness

The wedding cake's elaborateness impressed all the guests.

danh từ
  1. sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công phu; sự trau chuốt, sự tinh vi