introductory

/,intrə'dʌktəri/ Cách viết khác : (introductive) /,intrə'dʌktiv/
tính từ
  1. để giới thiệu
  2. mở đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "introductory"

introductory
The professor gives an introductory lecture on art history.