intrusiveness
/in'tru:sivnis/
Học thuậtThân thiện
The company's new policy was criticized for its intrusiveness into employee privacy.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay xâm phạm, tính chất xâm phạm: Chỉ đặc tính của việc can thiệp vào không gian riêng tư, công việc, hoặc quyền lợi của người khác một cách không được mời hoặc không phù hợp.
- Tính hay vào bừa: Chỉ hành vi hoặc thái độ tự ý xâm nhập mà không được phép hoặc không tôn trọng sự riêng tư.
- Tính hay bắt người khác phải chịu đựng mình: Chỉ việc áp đặt sự hiện diện, ý kiến hoặc ảnh hưởng của mình lên người khác một cách gây phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intrusiveness of the advertisement pop-ups annoyed the users. (Tính hay xâm phạm của các cửa sổ quảng cáo bật lên đã làm phiền người dùng.)
- She was concerned about the intrusiveness of the new security cameras in the neighborhood. (Cô ấy lo ngại về tính chất xâm phạm của các camera an ninh mới trong khu phố.)
- The intrusiveness of his constant questions made everyone uncomfortable. (Tính hay bắt người khác phải chịu đựng mình qua những câu hỏi liên tục của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perceived intrusiveness": Tính xâm phạm được cảm nhận, thường dùng trong nghiên cứu về quảng cáo, công nghệ hoặc tâm lý xã hội để chỉ mức độ mà một cá nhân cảm thấy sự riêng tư của mình bị vi phạm.
- The study measured the perceived intrusiveness of targeted online ads. (Nghiên cứu đo lường tính xâm phạm được cảm nhận của các quảng cáo trực tuyến được nhắm mục tiêu.)
"Media intrusiveness": Tính xâm phạm của truyền thông, chỉ việc giới truyền thông xâm nhập quá mức vào đời tư của cá nhân.
- The celebrity sued the magazine for media intrusiveness. (Người nổi tiếng kiện tạp chí vì tính xâm phạm của truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrusive (tính từ): Có tính xâm phạm, hay xâm nhập.
- The loud music from next door was intrusive. (Tiếng nhạc lớn từ nhà bên cạnh thật là xâm phạm.)
- Intrude (động từ): Xâm phạm, xâm nhập.
- I don't want to intrude on your private conversation. (Tôi không muốn xâm phạm vào cuộc trò chuyện riêng tư của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Obtrusiveness: Tính lấn át, tính gây phiền (nhấn mạnh sự hiện diện gây khó chịu).
- Meddlesomeness: Tính hay dính mũi vào chuyện người khác.
- Invasiveness: Tính xâm lấn (thường dùng trong y học hoặc bối cảnh mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
- To be an intrusion on privacy: Là một sự xâm phạm quyền riêng tư.
- Constant phone calls from telemarketers are an intrusion on privacy. (Những cuộc gọi liên tục từ nhân viên tiếp thị qua điện thoại là một sự xâm phạm quyền riêng tư.)
The company's new policy was criticized for its intrusiveness into employee privacy.
danh từ
- tính hay vào bừa
- tính hay xâm phạm, tính chất xâm phạm; tính chất xâm nhập
- tính hay bắt người khác phải chịu đựng mình; tính chất bắt người khác phải chịu đựng mình