intrusiveness

/in'tru:sivnis/
danh từ
  1. tính hay vào bừa
  2. tính hay xâm phạm, tính chất xâm phạm; tính chất xâm nhập
  3. tính hay bắt người khác phải chịu đựng mình; tính chất bắt người khác phải chịu đựng mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

intrusiveness
The company's new policy was criticized for its intrusiveness into employee privacy.