intégration

Học thuật
Thân thiện
intégration

L'intégration d'un nouveau fonctionnaire se fait par une période de formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gộp vào, sự sáp nhập: Hành động đưa một cá nhân, một nhóm hoặc một yếu tố vào trong một tổng thể lớn hơn để tạo thành một khối thống nhất.
    • Sự điều hợp (sinh vật học, sinhhọc): Quá trình phối hợp các chức năng hoặc bộ phận khác nhau của một cơ thể sống để hoạt động hài hòa.
    • Phép tích phân (toán học): Một phép toán trong giải tích, ngược lại với phép đạo hàm, dùng để tính diện tích, thể tích nhiều đại lượng khác.
    • Sự tích hợp (triết học): Quá trình kết hợp các yếu tố riêng lẻ, các ý tưởng hoặc các hệ thống thành một tổng thể tổ chức hài hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chung (sự gộp vào, sáp nhập):

    • L'intégration des nouveaux employés est une priorité. (Việc hòa nhập các nhân viên mớimột ưu tiên.)
    • Le pays a réussi l'intégration économique de la région. (Đất nước đã thành công trong việc hội nhập kinh tế khu vực.)
  • Nghĩa chuyên ngành:

    • L'intégration sensorielle permet de comprendre notre environnement. (Sự điều hợp cảm giác cho phép hiểu môi trường xung quanh chúng ta.) (Sinhhọc)
    • Il faut calculer l'intégrale par la méthode d'intégration par parties. (Phải tính tích phân bằng phương pháp tích phân từng phần.) (Toán học)
    • La philosophie étudie l'intégration des connaissances. (Triết học nghiên cứu sự tích hợp các tri thức.) (Triết học)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intégration sociale": sự hội nhập xã hội, quá trình một cá nhân tham gia được chấp nhận vào các cấu trúc quan hệ xã hội.

    • Les politiques favorisent l'intégration sociale des immigrés. (Các chính sách thúc đẩy sự hội nhập xã hội của người nhập cư.)
  • "Intégration scolaire": sự hòa nhập học đường, việc đưa trẻ em hoàn cảnh đặc biệt (ví dụ: khuyết tật) vào học trong môi trường giáo dục phổ thông.

    • L'école promeut l'intégration scolaire des enfants en situation de handicap. (Nhà trường thúc đẩy sự hòa nhập học đường của trẻ em khuyết tật.)
Biến thể từ liên quan
  • Intégrer (động từ): hội nhập, tích hợp, đưa vào.

    • Il a réussi à intégrer une grande école. (Anh ấy đã thành công trong việc thi vào một trường lớn.)
  • Intégrant, e (tính từ): tạo thành một phần của tổng thể.

    • La confiance est une partie intégrante de l'amitié. (Sự tin tưởngmột phần không thể thiếu của tình bạn.)
  • Intégral, e (tính từ): toàn bộ, đầy đủ.

    • Il a lu l'œuvre intégrale de cet auteur. (Anh ấy đã đọc toàn bộ tác phẩm của tác giả này.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorporation: sự hợp nhất, sự sáp nhập (nhấn mạnh việc trở thành một phần của tổng thể).
  • Fusion: sự hợp nhất, sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh hoặc vật lý).
  • Assimilation: sự đồng hóa (nhấn mạnh việc tiếp nhận trở nên giống với cái chung).
Từ trái nghĩa
  • Ségrégation: sự phân biệt, sự tách biệt.
  • Exclusion: sự loại trừ.
  • Séparation: sự chia tách.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
  • "Être en cours d'intégration": đang trong quá trình hội nhập.

    • Les nouveaux logiciels sont en cours d'intégration dans le système. (Các phần mềm mới đang trong quá trình được tích hợp vào hệ thống.)
  • "Faire son intégration": hoàn thành quá trình hòa nhập của bản thân.

    • Elle a rapidement fait son intégration dans l'équipe. ( ấy đã nhanh chóng hòa nhập vào đội ngũ.)
intégration

L'intégration d'un nouveau fonctionnaire se fait par une période de formation.

danh từ giống cái
  1. sự gộp vào, sự sáp nhập (cho một viên chức)
  2. (sinh vật học; sinhhọc) sự điều hợp
  3. (toán học) phép tích phân
  4. (triết học) sự tích hợp