intégration
L'intégration d'un nouveau fonctionnaire se fait par une période de formation.
- Danh từ giống cái:
- Sự gộp vào, sự sáp nhập: Hành động đưa một cá nhân, một nhóm hoặc một yếu tố vào trong một tổng thể lớn hơn để tạo thành một khối thống nhất.
- Sự điều hợp (sinh vật học, sinh lý học): Quá trình phối hợp các chức năng hoặc bộ phận khác nhau của một cơ thể sống để nó hoạt động hài hòa.
- Phép tích phân (toán học): Một phép toán trong giải tích, ngược lại với phép đạo hàm, dùng để tính diện tích, thể tích và nhiều đại lượng khác.
- Sự tích hợp (triết học): Quá trình kết hợp các yếu tố riêng lẻ, các ý tưởng hoặc các hệ thống thành một tổng thể có tổ chức và hài hòa.
Nghĩa chung (sự gộp vào, sáp nhập):
- L'intégration des nouveaux employés est une priorité. (Việc hòa nhập các nhân viên mới là một ưu tiên.)
- Le pays a réussi l'intégration économique de la région. (Đất nước đã thành công trong việc hội nhập kinh tế khu vực.)
Nghĩa chuyên ngành:
- L'intégration sensorielle permet de comprendre notre environnement. (Sự điều hợp cảm giác cho phép hiểu môi trường xung quanh chúng ta.) (Sinh lý học)
- Il faut calculer l'intégrale par la méthode d'intégration par parties. (Phải tính tích phân bằng phương pháp tích phân từng phần.) (Toán học)
- La philosophie étudie l'intégration des connaissances. (Triết học nghiên cứu sự tích hợp các tri thức.) (Triết học)
"Intégration sociale": sự hội nhập xã hội, quá trình một cá nhân tham gia và được chấp nhận vào các cấu trúc và quan hệ xã hội.
- Les politiques favorisent l'intégration sociale des immigrés. (Các chính sách thúc đẩy sự hội nhập xã hội của người nhập cư.)
"Intégration scolaire": sự hòa nhập học đường, việc đưa trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt (ví dụ: khuyết tật) vào học trong môi trường giáo dục phổ thông.
- L'école promeut l'intégration scolaire des enfants en situation de handicap. (Nhà trường thúc đẩy sự hòa nhập học đường của trẻ em khuyết tật.)
Intégrer (động từ): hội nhập, tích hợp, đưa vào.
- Il a réussi à intégrer une grande école. (Anh ấy đã thành công trong việc thi vào một trường lớn.)
Intégrant, e (tính từ): tạo thành một phần của tổng thể.
- La confiance est une partie intégrante de l'amitié. (Sự tin tưởng là một phần không thể thiếu của tình bạn.)
Intégral, e (tính từ): toàn bộ, đầy đủ.
- Il a lu l'œuvre intégrale de cet auteur. (Anh ấy đã đọc toàn bộ tác phẩm của tác giả này.)
- Incorporation: sự hợp nhất, sự sáp nhập (nhấn mạnh việc trở thành một phần của tổng thể).
- Fusion: sự hợp nhất, sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh hoặc vật lý).
- Assimilation: sự đồng hóa (nhấn mạnh việc tiếp nhận và trở nên giống với cái chung).
- Ségrégation: sự phân biệt, sự tách biệt.
- Exclusion: sự loại trừ.
- Séparation: sự chia tách.
"Être en cours d'intégration": đang trong quá trình hội nhập.
- Les nouveaux logiciels sont en cours d'intégration dans le système. (Các phần mềm mới đang trong quá trình được tích hợp vào hệ thống.)
"Faire son intégration": hoàn thành quá trình hòa nhập của bản thân.
- Elle a rapidement fait son intégration dans l'équipe. (Cô ấy đã nhanh chóng hòa nhập vào đội ngũ.)
L'intégration d'un nouveau fonctionnaire se fait par une période de formation.
- sự gộp vào, sự sáp nhập (cho một viên chức)
- (sinh vật học; sinh lý học) sự điều hợp
- (toán học) phép tích phân
- (triết học) sự tích hợp