inundation

/,inʌn'deiʃn/
danh từ
  1. sự tràn ngập
  2. lụt; sự ngập nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "inundation"

inundation
The town prepared for the annual river inundation.