inundation

/,inʌn'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inundation

The town prepared for the annual river inundation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tràn ngập, sự ngập lụt: Chỉ hành động nước dâng lên tràn qua những vùng đất thường khô ráo, gây ngập úng.
    • Lượng lớn, sự tràn lan (nghĩa ẩn dụ): Chỉ một số lượng hoặc khối lượng rất lớn, áp đảo, xuất hiện cùng lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual inundation of the Nile River brought fertile soil to the plains. (Sự ngập lụt hàng năm của sông Nile đã mang lại đất màu mỡ cho các đồng bằng.)
    • The town was unprepared for the sudden inundation after the storm. (Thị trấn không chuẩn bị cho trận lụt bất ngờ sau cơn bão.)
    • We received an inundation of complaints about the new policy. (Chúng tôi nhận được một lượng lớn khiếu nại về chính sách mới.)
    • The office faced an inundation of paperwork at the end of the fiscal year. (Văn phòng đối mặt với một núi giấy tờ vào cuối năm tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at risk of inundation": nguy bị ngập lụt.
    • Coastal cities are at high risk of inundation due to rising sea levels. (Các thành phố ven biển nguy ngập lụt cao do mực nước biển dâng.)
  • "inundation of information": sự tràn ngập thông tin.
    • In the digital age, we experience a constant inundation of information. (Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta trải qua sự tràn ngập thông tin không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inundate (động từ): làm ngập lụt; tràn ngập.
    • Heavy rains inundated the streets. (Mưa lớn làm ngập các con phố.)
    • The company was inundated with job applications. (Công ty bị tràn ngập bởi các đơn xin việc.)
  • Flood (danh từ/động từ): lụt; làm ngập lụt. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Flood: lụt, sự tràn ngập.
  • Deluge: trận lụt lớn, sự tràn ngập.
  • Torrent: dòng chảy xiết; lượng lớn (thường dùng cho lời nói, lạm dụng).
  • Overflow: sự tràn ra, sự tràn ngập.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inundation". Tuy nhiên, động từ "inundate" có thể xuất hiện trong các cụm diễn đạt.)

inundation

The town prepared for the annual river inundation.

danh từ
  1. sự tràn ngập
  2. lụt; sự ngập nước

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "inundation"