indole

Học thuật
Thân thiện
indole

Un chimiste examine un échantillon d'indole au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Inđola: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, thường trong tự nhiên, là cấu trúc cơ bản của nhiều chất quan trọng như tryptophan serotonin. công thức phân tử C₈H₇N.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'indole est une molécule aromatique. (Inđola là một phân tử thơm.)
    • On trouve l'indole dans certaines fleurs comme le jasmin. (Người ta tìm thấy inđola trong một số loài hoa như hoa nhài.)
    • La structure de l'indole est composée d'un noyau benzénique fusionné avec un cycle pyrrole. (Cấu trúc của inđola bao gồm một vòng benzen hợp nhất với một vòng pyrrol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, "indole" thường được nhắc đến như một nhóm chức hoặc một phần cấu trúc của các phân tử sinh học phức tạp.
    • Le noyau indole est essentiel à l'activité de nombreuses alcaloïdes. (Vòng inđola là thiết yếu đối với hoạt tính của nhiều ancaloit.)
Biến thể từ gần giống
  • Indolique (adj): thuộc về inđola, tính chất của inđola.
    • Un composé indolique. (Một hợp chất tính chất inđola.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Từ nàymột danh từ khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.
indole

Un chimiste examine un échantillon d'indole au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) inđola

Từ gần giống

Từ chứa "indole"