detective

/di'tektiv/
Học thuật
Thân thiện
detective

A detective examines a clue at the crime scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thám tử, trinh thám: Một người, thường cảnh sát hoặc được thuê riêng, nhiệm vụ điều tra giải quyết tội phạm, thu thập thông tin bí mật.
    • Nhân viên điều tra: Một người làm công việc điều tra, khám phá sự thật trong các vụ việc.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thám tử, điều tra: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến công việc hoặc phong cách của thám tử.
    • Để ra, để khám phá ra: (Cách dùng ít phổ biến hơn) tính chất tìm tòi, phát hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police hired a private detective to solve the case. (Cảnh sát đã thuê một thám tử để giải quyết vụ án.)
    • She is a detective in the city's major crimes unit. ( ấy một trinh thám trong đơn vị tội phạm hình sự nghiêm trọng của thành phố.)
  • Tính từ:
    • He has a keen detective mind. (Anh ấy một đầu óc điều tra sắc sảo.)
    • She enjoys reading detective stories. ( ấy thích đọc những câu chuyện trinh thám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Detective work": Chỉ công việc điều tra tỉ mỉ, đòi hỏi suy luận thu thập manh mối, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp lẫn đời thường.
    • Figuring out why the software crashed required some real detective work. (Việc tìm ra lý do phần mềm bị lỗi đòi hỏi một công việc điều tra thực sự.)
  • "Detective constable / inspector / sergeant": Các cấp bậc cụ thể của sĩ quan cảnh sát làm nhiệm vụ điều tramột số quốc gia.
    • He was promoted to Detective Inspector. (Anh ấy được thăng chức lên Thanh tra Thám tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Detect (động từ): Phát hiện ra, ra.
    • The test can detect the virus early. (Xét nghiệm có thể phát hiện ra virus sớm.)
  • Detection (danh từ): Sự phát hiện, sự ra.
    • Early detection of the disease is crucial. (Sự phát hiện sớm căn bệnh rất quan trọng.)
  • Investigator (danh từ): Nhà điều tra (nghĩa rộng hơn, có thể không phải thám tử hình sự).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Investigator (nhà điều tra), sleuth (thám tử - cách nói thân mật hoặc văn chương), private eye (thám tử - cách nói thông tục).
  • Tính từ: Investigative (mang tính điều tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ như "investigate", "look into", "solve a case").

Thành ngữ liên quan
  • "Play detective": Hành động tự mình điều tra, tìm hiểu một điều đó theo cách của thám tử.
    • I had to play detective to find out who sent the anonymous gift. (Tôi phải đóng vai thám tử để tìm ra ai đã gửi món quà nặc danh.)
detective

A detective examines a clue at the crime scene.

tính từ
  1. để ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám
    • a detective novel
      tiểu thuyết trinh thám
danh từ
  1. thám tử trinh thám

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "detective"