tec
/tek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Thám tử, cảnh sát hình sự: Từ viết tắt thông tục của "detective", dùng để chỉ một sĩ quan cảnh sát hoặc điều tra viên chuyên điều tra tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The private tec was hired to follow the suspect. (Tên thám tử tư được thuê để theo dõi nghi phạm.)
- In the old noir film, the hard-boiled tec solved the murder. (Trong bộ phim đen trắng cũ, vị thám tử lạnh lùng đã phá án vụ giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục, văn học trinh thám (đặc biệt là thể loại "noir"), hoặc trong các bối cảnh mang tính chất lịch sử/giả cổ. Trong giao tiếp chính thức hoặc văn bản hành chính, nên dùng từ đầy đủ "detective".
Biến thể và từ gần giống
- Detective (n): thám tử, điều tra viên. Đây là từ đầy đủ và trang trọng hơn.
- Private eye (n, từ lóng): thám tử tư. Một từ lóng khác cùng nghĩa, thường dùng cho thám tử làm việc độc lập.
Từ đồng nghĩa
- Investigator: điều tra viên.
- Sleuth (từ lóng): thám tử.
- Gumshoe (từ lóng cổ): thám tử.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "tec". Các thành ngữ thường sử dụng từ đầy đủ "detective", ví dụ: "play detective" (giả vờ làm thám tử, cố gắng tự điều tra một điều gì đó).
danh từ
- (từ lóng) (viết tắt) của detective