invigoration
/in,vigə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiếp thêm sinh lực, sự làm hăng hái: Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng, sức sống và nhiệt huyết hơn.
- Sự làm cường tráng: Hành động làm cho cơ thể hoặc tinh thần trở nên mạnh mẽ, khỏe khoắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cold morning swim provided a great sense of invigoration. (Việc bơi lội trong buổi sáng lạnh giá mang lại một cảm giác tiếp sinh lực tuyệt vời.)
- The manager's speech was a source of invigoration for the tired team. (Bài phát biểu của người quản lý là nguồn tiếp thêm sức sống cho đội ngũ mệt mỏi.)
- Many people seek invigoration from a cup of strong coffee in the morning. (Nhiều người tìm kiếm sự hăng hái từ một tách cà phê đặc vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A feeling of invigoration": Một cảm giác tràn đầy sinh lực.
- After the vacation, she returned to work with a feeling of invigoration. (Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở lại làm việc với một cảm giác tràn đầy sinh lực.)
"Physical invigoration": Sự tiếp sức về mặt thể chất.
- The exercise program is designed for physical invigoration. (Chương trình tập luyện được thiết kế để tiếp sức về mặt thể chất.)
Biến thể và từ gần giống
Invigorate (động từ): tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái.
- The cool breeze invigorated the hikers. (Làn gió mát đã tiếp thêm sinh lực cho những người đi bộ đường dài.)
Invigorating (tính từ): làm sảng khoái, tiếp sinh lực.
- We had an invigorating walk along the beach. (Chúng tôi đã có một buổi đi bộ tiếp sinh lực dọc theo bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Revitalization: sự hồi sinh, làm sống lại.
- Energizing: sự tiếp năng lượng, sự làm tràn đầy năng lượng.
- Stimulation: sự kích thích, sự khuyến khích.
Từ trái nghĩa
- Enervation: sự làm suy nhược, sự làm kiệt sức.
- Exhaustion: sự kiệt sức.
- Fatigue: sự mệt mỏi.
danh từ
- sự làm cường tráng, sự tiếp sinh lực; sự làm thêm hăng hái