spiritedness

/'spiritidnis/
Học thuật
Thân thiện
spiritedness

The puppy's spiritedness was evident as it chased its tail in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mạnh mẽ, sự hăng hái: Chỉ phẩm chất tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết sự quyết tâm trong hành động hoặc thái độ.
    • Tính dũng cảm, tinh thần dũng cảm: Chỉ sự can đảm, không sợ hãi khi đối mặt với thử thách hoặc khó khăn.
    • Tính sinh động, sự linh hoạt: Chỉ sức sống, sự năng động khả năng phản ứng nhanh nhạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team's spiritedness led them to victory against all odds. (Tính mạnh mẽ của đội đã dẫn dắt họ tới chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.)
    • Her spiritedness in the debate impressed everyone. (Sự hăng hái của ấy trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • We admire the spiritedness of the young activists. (Chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần dũng cảm của các nhà hoạt động trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show great spiritedness": thể hiện tinh thần rất mạnh mẽ/hăng hái.

    • Despite the injury, the athlete showed great spiritedness and finished the race. (Bất chấp chấn thương, vận động viên đã thể hiện tinh thần rất mạnh mẽ hoàn thành cuộc đua.)
  • "a display of spiritedness": một màn thể hiện sự dũng cảm/hăng say.

    • The protest was a remarkable display of spiritedness and unity. (Cuộc biểu tình một màn thể hiện đáng chú ý về sự dũng cảm đoàn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirited (tính từ): mạnh mẽ, hăng hái, dũng cảm.

    • She gave a spirited defense of her ideas. ( ấy đã đưa ra một sự bảo vệ mạnh mẽ cho các ý tưởng của mình.)
  • Spirit (danh từ): tinh thần, nhiệt huyết, dũng khí.

    • They fought with great spirit. (Họ đã chiến đấu với tinh thần rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigor/Vigour: sức mạnh, sinh lực.
  • Courage: lòng can đảm, dũng khí.
  • Vivacity: sự sôi nổi, hoạt bát.
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
  • Lethargy: sự uể oải, thờ ơ.
  • Apathy: sự thờ ơ, hờ hững.
spiritedness

The puppy's spiritedness was evident as it chased its tail in the garden.

danh từ
  1. tính sinh động, tính linh hoạt; tính hăng say; tính mạnh mẽ; tính dũng cảm