animation

/,æni'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoạt bát, sự sinh động: Chỉ trạng thái tràn đầy năng lượng, sức sống sự nhiệt tình.
    • Sự sản xuất phim hoạt hình: Quá trình tạo ra các bộ phim hoạt hình, nơi các hình vẽ hoặc mô hình được làm cho chuyển động.
    • Sự sống, sinh khí: Trạng thái của sự sống hoặc phẩm chất mang lại cảm giác sống động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spoke with great animation about her new project. ( ấy nói về dự án mới của mình với sự hào hứng lớn.)
    • The animation in that film is truly breathtaking. (Kỹ thuật hoạt hình trong bộ phim đó thực sự đáng kinh ngạc.)
    • The party lacked animation and felt quite dull. (Bữa tiệc thiếu sự sôi nổi cảm thấy khá tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full of animation": tràn đầy sức sống, rất hào hứng.
    • The children were full of animation on the first day of summer. (Bọn trẻ tràn đầy sức sống vào ngày đầu tiên của mùa .)
  • "Computer animation": hoạt hình máy tính, một lĩnh vực sử dụng công nghệ kỹ thuật số để tạo chuyển động.
    • He specializes in computer animation for video games. (Anh ấy chuyên về hoạt hình máy tính cho trò chơi điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Animate (động từ): làm cho sống động, truyền sức sống.
    • A great speaker can animate the audience. (Một diễn giả giỏi có thể làm cho khán giả trở nên hào hứng.)
  • Animated (tính từ): sống động, hoạt bát; hoặc được làm dưới dạng hoạt hình.
    • They had an animated discussion. (Họ đã một cuộc thảo luận sôi nổi.)
    • We watched an animated movie. (Chúng tôi đã xem một bộ phim hoạt hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Liveliness: sự sống động, hoạt bát.
  • Vitality: sinh lực, sức sống.
  • Excitement: sự hào hứng, phấn khích.
  • Cartooning: nghệ thuật vẽ/phim hoạt hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "animation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "animate".)

Thành ngữ liên quan
  • "To bring something to animation": (ít dùng) làm cho cái đó trở nên sống động hoặc hoạt động.
    • The new director brought the old play to animation. (Vị đạo diễn mới đã làm cho vở kịch trở nên sống động.)
danh từ
  1. lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng
  2. tính hoạt bát, sinh khí
  3. sự nhộn nhịp, sự náo nhiệt, sự sôi nổi
  4. (văn học) tính sinh động, tính linh hoạt
  5. sự cỗ
  6. sự sản xuất phim hoạt hoạ

Từ chứa "animation"

Từ có nhắc đến "animation"