invisibleness

/in,vizə'biliti/ Cách viết khác : (invisibleness) /in,vizəbl'iɳk/
Học thuật
Thân thiện
invisibleness

A scientist demonstrates the invisibleness of a clear glass beaker against a white background.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể trông thấy được, tính vô hình: Chất lượng của việc không thể được nhìn thấy hoặc nhận biết bằng mắt thường.
    • Tính không thể gặp được (ở một lúc nào đó): Trạng thái không hiện diện hoặc không thể tiếp cận được tại một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invisibleness of air makes it easy to forget its presence. (Tính vô hình của không khí khiến ta dễ quên sự hiện diện của .)
    • The magician's trick relied on the sudden invisibleness of the coin. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật dựa vào tính không thể thấy được đột ngột của đồng xu.)
    • Her invisibleness at the meeting was noted by everyone. (Tính không thể gặp được của ấy tại cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the invisibleness of...": tính vô hình của một thứ đó (thường trừu tượng).
    • They discussed the invisibleness of privilege in society. (Họ thảo luận về tính vô hình của đặc quyền trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Invisible (adj): vô hình, không thể thấy được.
    • Some gases are invisible to the naked eye. (Một số loại khí vô hình với mắt thường.)
  • Invisibility (n): tính vô hình. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "invisibleness").
    • The cloak granted the wearer invisibility. (Chiếc áo choàng ban cho người mặc tính vô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unseeableness: tính không thể thấy được.
  • Imperceptibility: tính không thể nhận biết được (bằng giác quan).
Lưu ý
  • "Invisibleness" một danh từ ít phổ biến hơn so với "invisibility". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "invisibility" được ưu tiên sử dụng. "Invisibleness" thường được dùng trong văn chương hoặc các văn bản mang tính học thuật cụ thể.
invisibleness

A scientist demonstrates the invisibleness of a clear glass beaker against a white background.

danh từ
  1. tính không thể trông thấy được, tính vô hình
  2. tính không thể gặp được (ở một lúc nào đó)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa