visibleness
/'vizəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất trông thấy được, tính hữu hình: Chất lượng, đặc tính hoặc mức độ của việc có thể được nhìn thấy bằng mắt thường. Nó mô tả trạng thái rõ ràng, dễ nhận thấy.
- Mức độ rõ ràng, dễ thấy: Mức độ mà một vật thể hoặc hiện tượng có thể được nhận biết bằng thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The visibleness of the mountain peak depends on the weather. (Tính trông thấy được của đỉnh núi phụ thuộc vào thời tiết.)
- High visibleness of road signs is crucial for driver safety. (Mức độ dễ thấy cao của biển báo đường bộ là rất quan trọng cho an toàn của người lái xe.)
- The sudden visibleness of the ship in the fog was a relief. (Sự xuất hiện rõ ràng đột ngột của con tàu trong sương mù là một sự nhẹ nhõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degree of visibleness": Mức độ có thể nhìn thấy.
- Scientists measured the degree of visibleness of the new star. (Các nhà khoa học đã đo lường mức độ có thể nhìn thấy của ngôi sao mới.)
"Relative visibleness": Khả năng hiển thị tương đối.
- The relative visibleness of the two solutions made the choice obvious. (Khả năng hiển thị tương đối của hai giải pháp đã làm cho sự lựa chọn trở nên rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Visible (adj): Có thể nhìn thấy được, rõ ràng.
- The stars are visible on a clear night. (Những ngôi sao có thể nhìn thấy được vào một đêm quang đãng.)
Visibility (n): Tầm nhìn, khả năng hiển thị (thường dùng trong bối cảnh thời tiết hoặc giao thông).
- Poor visibility due to heavy rain caused flight delays. (Tầm nhìn kém do mưa lớn đã gây ra chậm trễ các chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptibility: Tính có thể nhận thức được (bằng giác quan, đặc biệt là thị giác).
- Discernibility: Tính có thể phân biệt, nhận ra được.
- Apparentness: Tính rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
- Invisibleness: Tính không thể nhìn thấy được, tính vô hình.
- Obscurity: Sự tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng.
danh từ
- tính chất trông thấy được