invoquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cầu khấn, khấn vái: Hành động gọi tên hoặc kêu cầu sự giúp đỡ, sự hiện diện của một vị thần, một linh hồn hoặc một quyền năng siêu nhiên.
    • Viện dẫn, viện ra: Hành động trích dẫn hoặc dẫn ra một quy tắc, một sự kiện, một người thẩm quyền hoặc một lý do để biện minh, giải thích hoặc yêu cầu điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le prêtre invoque les dieux pendant la cérémonie. (Vị linh mục cầu khấn các vị thần trong buổi lễ.)
    • Pour justifier son retard, il a invoqué un embouteillage monstre. (Để biện minh cho việc đến muộn, anh ta đã viện dẫn một vụ tắc đường khủng khiếp.)
    • L'avocat invoque l'article 12 du code civil. (Luật sư viện dẫn điều 12 của bộ luật dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invoquer la clémence du tribunal": kêu xin lòng khoan dung của tòa án.
  • "Invoquer un précédent": viện dẫn một tiền lệ (thường trong pháphoặc tranh luận).
  • "Invoquer un droit": viện dẫn một quyền lợi.
Biến thể từ gần giống
  • Invocation (danh từ giống cái): sự cầu khấn; lời khấn; sự viện dẫn.

    • Une invocation aux esprits. (Một lời khấn cầu các linh hồn.)
    • L'invocation d'un texte de loi. (Việc viện dẫn một văn bản luật.)
  • Convoquer (ngoại động từ): triệu tập, gọi đến.

    • Convoquer une réunion. (Triệu tập một cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu khấn: Implorer, supplier, prier.
  • Viện dẫn: Alléguer, citer, se prévaloir de.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "invoquer" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Invoquer tous les saints du paradis" (nghĩa bóng): kêu xin mọi sự giúp đỡ có thể, kêu cứu khắp nơi.
    • Devant cette catastrophe, il invoquait tous les saints du paradis. (Trước thảm họa này, anh ta kêu cứu khắp nơi.)
ngoại động từ
  1. cầu khấn
  2. viện dẫn
    • Invoquer une loi
      viện dẫn một đạo luật