inédit

Học thuật
Thân thiện
inédit

L'auteur présente un manuscrit inédit à son éditeur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chưa từng xuất bản: Dùng để mô tả một tác phẩm viết (sách, bài báo, bản thảo) chưa bao giờ được công bố hoặc in ấn.
    • Mới lạ, chưa từng : Dùng để mô tả một điều đó chưa từng xảy ra, chưa từng được thấy hoặc biết đến trước đây, mang tính độc đáo nguyên bản.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tác phẩm chưa từng xuất bản: Chỉ bản thân tác phẩm chưa được công bố.
    • Cái mới lạ, điều chưa từng : Chỉ bản thân sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng mới mẻ chưa từng xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'auteur a laissé de nombreux manuscrits inédits. (Tác giả để lại nhiều bản thảo chưa từng xuất bản.)
    • C'est une expérience inédite pour notre équipe. (Đómột trải nghiệm mới lạ/chưa từng đối với đội ngũ của chúng tôi.)
    • Une formule inédite pour cette émission de télévision. (Một công thức mới lạ cho chương trình truyền hình này.)
  • Danh từ:

    • Cette bibliothèque possède des inédits de Victor Hugo. (Thư viện này sở hữu những tác phẩm chưa xuất bản của Victor Hugo.)
    • Le chercheur cherche toujours l'inédit. (Nhà nghiên cứu luôn tìm kiếm cái mới lạ/điều chưa từng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de l'inédit": Làm điều mới lạ, sáng tạo ra cái chưa từng .
    • Dans ce domaine, il est difficile de faire de l'inédit. (Trong lĩnh vực này, rất khó để làm điều mới lạ.)
  • "Inédit en librairie": (Tác phẩm) mới được phát hành lần đầu tại hiệu sách.
    • Ce roman est inédit en librairie. (Cuốn tiểu thuyết này mới được phát hành lần đầu tại hiệu sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Inédite (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "inédit".
    • Une découverte inédite. (Một khám phá mới lạ.)
  • Inédits (tính từ/danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "inédit".
    • Des textes inédits. (Những văn bản chưa xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconnu: Chưa được biết đến.
  • Nouveau: Mới.
  • Original: Độc đáo, nguyên bản.
  • Inouï: Chưa từng nghe thấy, lạ thường (nhấn mạnh sự kinh ngạc).
Từ trái nghĩa
  • Publié: Đã xuất bản.
  • Connu: Đã được biết đến.
  • Banal: Tầm thường, phổ biến.
  • Classique: Cổ điển, kinh điển.
Thành ngữ liên quan
  • Être inédit à ce jour: Là điều chưa từng cho đến ngày nay.
    • Un tel succès est inédit à ce jour. (Một thành công như vậy điều chưa từng cho đến ngày nay.)
inédit

L'auteur présente un manuscrit inédit à son éditeur.

tính từ
  1. chưa từng xuất bản
    • Oeuvre inédite
      tác phẩm chưa từng xuất bản
  2. mới lạ
    • Spectacle inédit
      cảnh tượng mới lạ
danh từ giống đực
  1. tác phẩm chưa từng xuất bản
  2. cái mới lạ
    • Faire de l'inédit
      làm cái mới lạ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống