inédit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chưa từng xuất bản: Dùng để mô tả một tác phẩm viết (sách, bài báo, bản thảo) chưa bao giờ được công bố hoặc in ấn.
- Mới lạ, chưa từng có: Dùng để mô tả một điều gì đó chưa từng xảy ra, chưa từng được thấy hoặc biết đến trước đây, mang tính độc đáo và nguyên bản.
Danh từ giống đực:
- Tác phẩm chưa từng xuất bản: Chỉ bản thân tác phẩm chưa được công bố.
- Cái mới lạ, điều chưa từng có: Chỉ bản thân sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng mới mẻ và chưa từng xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'auteur a laissé de nombreux manuscrits inédits. (Tác giả để lại nhiều bản thảo chưa từng xuất bản.)
- C'est une expérience inédite pour notre équipe. (Đó là một trải nghiệm mới lạ/chưa từng có đối với đội ngũ của chúng tôi.)
- Une formule inédite pour cette émission de télévision. (Một công thức mới lạ cho chương trình truyền hình này.)
Danh từ:
- Cette bibliothèque possède des inédits de Victor Hugo. (Thư viện này sở hữu những tác phẩm chưa xuất bản của Victor Hugo.)
- Le chercheur cherche toujours l'inédit. (Nhà nghiên cứu luôn tìm kiếm cái mới lạ/điều chưa từng có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de l'inédit": Làm điều mới lạ, sáng tạo ra cái chưa từng có.
- Dans ce domaine, il est difficile de faire de l'inédit. (Trong lĩnh vực này, rất khó để làm điều mới lạ.)
- "Inédit en librairie": (Tác phẩm) mới được phát hành lần đầu tại hiệu sách.
- Ce roman est inédit en librairie. (Cuốn tiểu thuyết này mới được phát hành lần đầu tại hiệu sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Inédite (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "inédit".
- Une découverte inédite. (Một khám phá mới lạ.)
- Inédits (tính từ/danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "inédit".
- Des textes inédits. (Những văn bản chưa xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
- Inconnu: Chưa được biết đến.
- Nouveau: Mới.
- Original: Độc đáo, nguyên bản.
- Inouï: Chưa từng nghe thấy, lạ thường (nhấn mạnh sự kinh ngạc).
Từ trái nghĩa
- Publié: Đã xuất bản.
- Connu: Đã được biết đến.
- Banal: Tầm thường, phổ biến.
- Classique: Cổ điển, kinh điển.
Thành ngữ liên quan
- Être inédit à ce jour: Là điều chưa từng có cho đến ngày nay.
- Un tel succès est inédit à ce jour. (Một thành công như vậy là điều chưa từng có cho đến ngày nay.)
tính từ
- chưa từng xuất bản
- Oeuvre inéditetác phẩm chưa từng xuất bản
- mới lạ
- Spectacle inéditcảnh tượng mới lạ
danh từ giống đực
- tác phẩm chưa từng xuất bản
- cái mới lạ
- Faire de l'inéditlàm cái mới lạ