enduit

Học thuật
Thân thiện
enduit

L'ouvrier applique un enduit sur le mur avec une truelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất (để) phết, chất (để) trát: Một hỗn hợp dạng lỏng, nhão hoặc bột, được dùng để phủ lên bề mặt một vật thể, thườngtường, để bảo vệ, làm phẳng hoặc trang trí.
    • Lớp trát: Chỉ lớp vật liệu đã được phủ lên bề mặt sau khi thi công.
    • (Y học) Lớp phủ, bựa: Một lớp mỏng bao phủ trên bề mặt, chẳng hạn như trên lưỡi hoặc niêm mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut appliquer un enduit sur le mur avant de peindre. (Cần phải trát một lớp lên tường trước khi sơn.)
    • L'enduit de cette façade commence à s'écailler. (Lớp trát của mặt tiền tòa nhà này bắt đầu bong tróc.)
    • Le médecin a observé un enduit blanchâtre sur la langue du patient. (Bác sĩ quan sát thấy một lớp bựa trắng trên lưỡi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enduit de lissage": Lớp trát mịn, dùng để làm phẳng bề mặt trước khi sơn.

    • Après le rebouchage des fissures, on passe un enduit de lissage. (Sau khi trám các vết nứt, người ta quét một lớp trát mịn.)
  • "Enduit isolant": Lớp trát cách nhiệt.

    • Pour améliorer la performance énergétique, ils ont choisi un enduit isolant. (Để cải thiện hiệu suất năng lượng, họ đã chọn một lớp trát cách nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Enduire (động từ): phết lên, trát lên, bôi lên.

    • Il faut enduire le mur de plâtre. (Cần phải trát vữa lên tường.)
  • Enduction (danh từ giống cái): hành động phết, trát; lớp phủ.

    • L'enduction doit être uniforme. (Lớp phủ phải đồng đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Revêtement: lớp phủ, lớp bọc (nghĩa rộng hơn).
  • Couche: lớp.
  • Crème (trong y học): kem, thuốc mỡ (để bôi).
Các cụm từ liên quan
  • Mettre un enduit: trát một lớp.

    • Le maçon met un enduit sur la façade. (Người thợ nề đang trát một lớp lên mặt tiền.)
  • Ôter un enduit: bóc, cạo lớp trát .

    • Avant les travaux, il faut ôter l'ancien enduit. (Trước khi thi công, phải cạo bỏ lớp trát .)
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'enduit (ít dùng, nghĩa đen): Đang trong quá trình trát, phết. Có thể dùng để ví von về việc đang trong giai đoạn chuẩn bị hoặc hoàn thiện bề ngoài.
    • Ce projet est encore à l'enduit, il faut attendre pour voir le résultat final. (Dự án này vẫn còn đang trong giai đoạn "trát", phải đợi để thấy kết quả cuối cùng.)
enduit

L'ouvrier applique un enduit sur le mur avec une truelle.

danh từ giống đực
  1. chất (để) phết, chất (để) trát; lớp trát
  2. (y học) lớp phủ, bựa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enduit"