inégalé

Học thuật
Thân thiện
inégalé

Son talent de pianiste est inégalé dans tout le pays.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sánh kịp, vô song, vô địch: Dùng để miêu tả một người, một vật hoặc một phẩm chất chất lượng, giá trị hoặc mức độ cao đến mức chưa từng ai hoặc cái gì khác có thể so sánh bằng hoặc vượt qua.
Ví dụ sử dụng
  • (Kiệt tác này có một vẻ đẹp không sánh kịp.)
  • ( ấy đã thể hiện lòng dũng cảm vô song trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • (Một kỷ lục thể thao chưa từng bị phá vỡ trong suốt hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reste à ce jour inégalé(e)": Vẫn chưa sánh bằng cho đến ngày nay. Cụm này thường dùng để nhấn mạnh sự vượt trội lâu dài, bền vững theo thời gian.
    • Sa performance aux Jeux Olympiques de 1984 reste à ce jour inégalée. (Thành tích của anh ấy tại Thế vận hội năm 1984 cho đến nay vẫn chưa sánh bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inégalable (adj): Có nghĩa tương tự "inégalé", nhấn mạnh tính chất không thể so sánh được, không thể bì kịp.
    • Un savoir-faire inégalable. (Một kỹ năng không thể bì kịp.)
  • Sans égal (loc.adj): Không đối thủ, không ai bằng.
    • Un artiste sans égal. (Một nghệ sĩ không ai bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomparable: Vô song, không thể so sánh.
  • Exceptionnel: Xuất chúng, đặc biệt.
  • Unique: Độc nhất, duy nhất (trong ngữ cảnh này).
Từ trái nghĩa
  • Ordinaire: Tầm thường, bình thường.
  • Commun: Phổ biến, chung.
  • Égalé: Đã bị so sánh ngang bằng, đã bị đạt tới.
inégalé

Son talent de pianiste est inégalé dans tout le pays.

tính từ
  1. không sánh kịp, vô địch
    • Talent inégalé
      tài năng vô địch

Từ chứa "inégalé"