ongle

Học thuật
Thân thiện
ongle

Une femme lime ses ongles avec une lime à ongles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Móng (tay, chân): Phần cứng, bao phủ đầu ngón tay ngón chân của con người hoặc một số động vật.
    • Vuốt: Móng cứng sắc của một số loài động vật như mèo, chim săn mồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a les ongles longs et bien soignés. ( ấy móng tay dài được chăm sóc kỹ.)
    • Le chat a sorti ses ongles pour grimper à l'arbre. (Con mèo xòe vuốt ra để trèo lên cây.)
    • Faire ses onglesmột thói quen chăm sóc cá nhân. (Việc cắt sửa móng tay móng chânmột thói quen chăm sóc cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir du talent jusqu'au bout des ongles: Có tài năng đến tận đầu ngón tay, ý chỉ rất tài giỏi, đa tài.

    • Ce musicien a du talent jusqu'au bout des ongles. (Nhạc này tài giỏi đến tận đầu ngón tay.)
  • Avoir les ongles crochus: móng tay cong, thành ngữ chỉ người rất keo kiệt, bủn xỉn.

    • Fais attention en faisant affaire avec lui, il a les ongles crochus. (Hãy cẩn thận khi làm ăn với hắn ta, hắn rất keo kiệt.)
  • Ronger ses ongles / Se ronger les ongles: Cắn móng tay, chỉ sự lo lắng, sốt ruột, bực dọc.

    • Il se rongeait les ongles en attendant les résultats. (Anh ta cắn móng tay khi chờ đợi kết quả.)
  • () Savoir une chose sur l'ongle: Hiểu một việc gì đó thấu đáo, biết rõ ràng.

    • Le maître savait son mét sur l'ongle. (Người thợ cả hiểu nghề của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Onglée (danh từ giống cái): Chứng cóng đầu ngón tay/chân.
  • Onglier (danh từ giống đực): Bộ đồ làm móng.
  • Onglon (danh từ giống đực): Móng guốc (của động vật như ngựa, ).
  • Ongulé (danh từ giống đực/tính từ): Động vật móng guốc / móng guốc.
Từ đồng nghĩa
  • Griffe (danh từ giống cái): Vuốt (của thú).
  • Serre (danh từ giống cái): Móng vuốt (của chim săn mồi).
Thành ngữ liên quan
  • Ongles de velours; ongles en deuil: Móng tay đầy ghét, bẩn.
    • Va te laver les mains, tu as les ongles en deuil ! (Đi rửa tay đi, móng tay của con bẩn thế kia!)
  • Montrer les ongles / Sortir les ongles: Tỏ ra hung dữ, sẵn sàng chiến đấu hoặc đe dọa.
    • Quand on critique son travail, il sort vite les ongles. (Khi người ta chỉ trích công việc của anh ta, anh ta lập tức tỏ ra hung hăng.)
ongle

Une femme lime ses ongles avec une lime à ongles.

danh từ giống đực
  1. móng (chân, tay)
    • Faire ses ongles
      cắt sửa móng tay móng chân
  2. (động vật học) vuốt
    • avoir du talent jusqu'au bout des ongles
      nhiều tài trí
    • avoir les ongles crochus
      rất keo kiệt
    • ongles de velours; ongles en deuil
      móng đầy ghét
    • ronger ses ongles; se ronger les ongles
      sốt ruột; bực dọc
    • savoir une chose sur l'ongle
      (từ , nghĩa ) hiểu thấu đáo việc gì, biết việc gì