ioduré

Học thuật
Thân thiện
ioduré

Le médecin examine une radiographie iodurée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ( chứa) iodua: Mô tả một chất hóa học hoặc hợp chất chứa ion iodua (I⁻) hoặc được kết hợp với iod.
    • Được phủ iodua: Chỉ một vật liệu hoặc bề mặt đã được xử lý, phủ lên một lớp iodua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'argent ioduré est utilisé en photographie. (Bạc ioduré được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
    • Une solution iodurée peut servir d'antiseptique. (Một dung dịch ioduré có thể dùng làm chất sát trùng.)
    • Le papier est ioduré pour cette expérience. (Tờ giấy được phủ iodua cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học y học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các hợp chất hoặc chế phẩm chứa iodua, thường với mục đích điều trị hoặc phân tích.
    • Un sel ioduré est prescrit pour certaines carences. (Một loại muối ioduré được kê đơn cho một số trường hợp thiếu hụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodure (danh từ giống đực): Iodua, muối hoặc hợp chất của acid hydriodic.
  • Iodurer (ngoại động từ): Cho tác dụng với iod, chuyển thành iodua.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'iodure: chứa iodua.
  • Traité à l'iodure: Được xửbằng iodua.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, dược học công nghiệp.
ioduré

Le médecin examine une radiographie iodurée.

tính từ
  1. () iodua; (phủ) iodua

Từ gần giống

Từ chứa "ioduré"