ioduré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có chứa) iodua: Mô tả một chất hóa học hoặc hợp chất có chứa ion iodua (I⁻) hoặc được kết hợp với iod.
- Được phủ iodua: Chỉ một vật liệu hoặc bề mặt đã được xử lý, phủ lên một lớp iodua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'argent ioduré est utilisé en photographie. (Bạc ioduré được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
- Une solution iodurée peut servir d'antiseptique. (Một dung dịch ioduré có thể dùng làm chất sát trùng.)
- Le papier est ioduré pour cette expérience. (Tờ giấy được phủ iodua cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và y học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các hợp chất hoặc chế phẩm có chứa iodua, thường với mục đích điều trị hoặc phân tích.
- Un sel ioduré est prescrit pour certaines carences. (Một loại muối ioduré được kê đơn cho một số trường hợp thiếu hụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Iodure (danh từ giống đực): Iodua, muối hoặc hợp chất của acid hydriodic.
- Iodurer (ngoại động từ): Cho tác dụng với iod, chuyển thành iodua.
Từ đồng nghĩa
- Contenant de l'iodure: Có chứa iodua.
- Traité à l'iodure: Được xử lý bằng iodua.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, dược học và công nghiệp.