Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
outre
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • túi da
    • Une outre pleins d'eau
      túi da đầy nước
giới từ
  • ngoài... ra, trừ... ra
    • Outre les témoignages
      trừ những lời chứng ra
  • ở bên kia (không dùng một mình, mà chỉ dùng trong từ ghép)
    • outre mesure
      quá đỗi
phó từ
  • d'outre en outre+ suốt qua
    • Percer d'outre en outre
      đâm suốt qua
    • en outre
      vả lại
    • passer outre
      vượt quá
    • Il ne me voyait pas, je passais outre sans l'interpeller
      nó không trông thấy tôi, tôi đi qua mà cũng chẳng gọi nó
    • passer outre à
      không kể đến, coi thường
    • Passer outre à une recommandation
      coi thường một lời căn dặn
Related search result for "outre"
Comments and discussion on the word "outre"