outre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ngoài... ra, trừ... ra: Dùng để chỉ một yếu tố bổ sung hoặc một ngoại lệ so với điều đang được nói đến.
- Ở bên kia: Nghĩa này thường không dùng độc lập mà xuất hiện trong các từ ghép cố định.
Phó từ (trong cụm từ cố định):
- en outre: Vả lại, hơn nữa, ngoài ra. Dùng để thêm một thông tin bổ sung vào ý trước.
Ví dụ sử dụng
Giới từ (Ngoài... ra):
- Outre ses compétences techniques, elle parle couramment trois langues. (Ngoài kỹ năng chuyên môn ra, cô ấy còn nói thông thạo ba thứ tiếng.)
- Outre le président, tous les membres étaient présents. (Ngoài chủ tịch ra, tất cả các thành viên đều có mặt.)
Phó từ (en outre):
- Il est intelligent et, en outre, très travailleur. (Anh ấy thông minh và, hơn nữa, rất chăm chỉ.)
- Le projet est ambitieux. En outre, il est réalisable. (Dự án rất tham vọng. Hơn nữa, nó khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
passer outre: Đi qua, bỏ qua, không để ý đến (một vật cản, một quy tắc, một lời khuyên).
- Malgré les panneaux d'interdiction, il a passé outre. (Bất chấp các biển báo cấm, anh ta đã bỏ qua.)
- Je vous conseille d'attendre, mais vous pouvez passer outre. (Tôi khuyên bạn nên đợi, nhưng bạn có thể bỏ qua lời khuyên đó.)
passer outre à [quelque chose]: Coi thường, không kể đến (một điều gì đó).
- Il a passé outre à toutes les objections. (Anh ta đã coi thường mọi sự phản đối.)
d'outre en outre: Xuyên suốt từ bên này sang bên kia.
- La flèche l'a transpercé d'outre en outre. (Mũi tên đã xuyên suốt qua người anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
- outre-Manche: Ở bên kia eo biển Manche (chỉ nước Anh).
- outre-Atlantique: Ở bên kia Đại Tây Dương (chỉ châu Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ).
- outre mesure: Quá mức, quá đỗi.
- Être généreux outre mesure. (Hào phóng quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- en plus de (giới từ): Ngoài... ra.
- de plus (phó từ): Hơn nữa (đồng nghĩa với ).
- par-dessus (trong ): Bỏ qua, vượt lên trên.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- passer outre: (Đã giải thích ở trên).
- faire outre: (Cổ, hiếm dùng) Làm quá, vượt quá giới hạn.
danh từ giống cái
- túi da
- Une outre pleins d'eautúi da đầy nước
giới từ
- ngoài... ra, trừ... ra
- Outre les témoignagestrừ những lời chứng ra
- ở bên kia (không dùng một mình, mà chỉ dùng trong từ ghép)
- outre mesurequá đỗi
phó từ
- d'outre en outre+ suốt qua
- Percer d'outre en outređâm suốt qua
- en outrevả lại
- passer outrevượt quá
- Il ne me voyait pas, je passais outre sans l'interpellernó không trông thấy tôi, tôi đi qua mà cũng chẳng gọi nó
- passer outre àkhông kể đến, coi thường
- Passer outre à une recommandationcoi thường một lời căn dặn