ionien

Học thuật
Thân thiện
ionien

Un homme étudie un texte écrit en ionien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) xứ Ionia: Chỉ những liên quan đến Ionia, một vùng cổ đạiTiểu Á (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ), nơi nền văn minh Hy Lạp quan trọng.
    • (Thuộc) phong cách kiến trúc Ionia: Chỉ một trong ba trật tự kiến trúc cổ điển của Hy Lạp, đặc trưng bởi đầu cột hình xoắn ốc (volute).
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Ionia: Chỉ phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại được nóivùng Ionia.
    • Người Ionia: Chỉ một người đến từ vùng Ionia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'ordre ionique est un style architectural grec. (Trật tự Ionia là một phong cách kiến trúc Hy Lạp.)
    • Les cités ioniennes étaient prospères. (Các thành phố Ionia rất thịnh vượng.)
  • Danh từ:

    • L'ionien était parlé par Homère. (Tiếng Ionia đã được Homer sử dụng.)
    • Un Ionien a participé à la conférence. (Một người Ionia đã tham gia hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dialecte ionien": Phương ngữ Ionia, thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử để chỉ phương ngữ Hy Lạp cổ đại này.

    • Le dialecte ionien a influencé la langue attique. (Phương ngữ Ionia đã ảnh hưởng đến tiếng Attica.)
  • "Côte ionienne": Bờ biển Ionia, có thể chỉ vùng bờ biển phía tây của Hy Lạp ngày nay hoặc vùng biển lịch sử.

    • Nous avons visité la côte ionienne de la Grèce. (Chúng tôi đã thăm bờ biển Ionia của Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionie (danh từ giống cái): Tên vùng Ionia.

    • L'Ionie était une région de l'Asie Mineure. (Ionia là một vùng của Tiểu Á.)
  • Ionique (tính từ): Có nghĩa tương tự "ionien" khi nói về kiến trúc (trật tự ionique). Đôi khi được dùng thay thế.

    • Une colonne ionique (Một cột trụ theo trật tự Ionia).
Từ đồng nghĩa
  • Du monde ionien (cụm từ): Thuộc về thế giới Ionia. (Khi dùng như tính từ)
  • Dialecte de l'Ionie (cụm từ): Phương ngữ của Ionia. (Khi dùng như danh từ chỉ ngôn ngữ)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ionien" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử, khảo cổ hoặc ngôn ngữ học liên quan đến Hy Lạp cổ đại.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường được viết là "Ionia" hoặc "I-ô-ni" (theo cách phiên âm ). Từ "ionien" mô tả đặc tính liên quan đến vùng/ngôn ngữ đó.
ionien

Un homme étudie un texte écrit en ionien.

tính từ
  1. (thuộc) xứ I-o-ni
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng I-o-ni

Từ gần giống

Từ chứa "ionien"