irrémédiable

tính từ
  1. không chữa được, không cứu chữa được, không vãn hồi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irrémédiable"

irrémédiable
Un accident irrémédiable a endommagé la vieille statue.