irradier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lan ra, tỏa ra, phát ra: Chỉ hành động của một thứ đó (như ánh sáng, nhiệt, ảnh hưởng, cảm xúc) phát ra từ một điểm trung tâm lan tỏa ra xung quanh.
    • Phát xạ: Trong vật lý, chỉ việc phát ra các tia (như tia X, tia phóng xạ).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La lumière du phare irradie dans la nuit. (Ánh sáng từ ngọn hải đăng lan tỏa trong đêm.)
    • La chaleur irradie du poêle. (Hơi nóng tỏa ra từ sưởi.)
    • Son bonheur irradiait sur toute l'assistance. (Niềm hạnh phúc của anh ấy lan tỏa đến toàn bộ cử tọa.)
    • Cette substance radioactive irradie dangereusement. (Chất phóng xạ này phát xạ một cách nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irradier de": tỏa ra, tràn ngập bởi (một cảm xúc, phẩm chất).

    • Son visage irradiait de joie. (Khuôn mặt ấy tỏa ra niềm vui.)
    • Il irradie de confiance en lui. (Anh ấy tỏa ra sự tự tin.)
  • "faire irradier" (ngoại động từ, ít dùng hơn): chiếu xạ, làm cho phát ra tia.

    • On irradie les aliments pour les stériliser. (Người ta chiếu xạ thực phẩm để khử trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irradiation (danh từ giống cái):

    • Sự lan tỏa, sự tỏa ra: L'irradiation de la lumière. (Sự lan tỏa của ánh sáng.)
    • Sự chiếu xạ: L'irradiation des cellules cancéreuses. (Sự chiếu xạ các tế bào ung thư.)
  • Rayonner (nội động từ): Có nghĩa tương tự "tỏa sáng, tỏa ra", thường dùng cho cảm xúc tích cực hoặc ánh sáng ấm áp. "Irradier" có thể mang tính kỹ thuật hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh vật lý.

Từ đồng nghĩa
  • Rayonner: tỏa sáng, tỏa ra.
  • Se propager: lan truyền, lan rộng.
  • Émaner: phát ra, tỏa ra (thường dùng cho mùi hương, cảm giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "irradier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "irradier".

nội động từ
  1. lan, tỏa ra

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "irradier"