iridié

Học thuật
Thân thiện
iridié

Un bijoutier examine une bague au fini iridié sous une lumière vive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Chứa) iriđi: Chỉ một vật liệu hoặc hợp chất chứa nguyên tố hóa học iriđi (iridium), thườngmột lớp phủ mỏng.
    • Mạ iriđi: Chỉ vật thể được phủ một lớp iriđi, thường để tăng độ cứng, chống ăn mòn hoặc tạo vẻ ngoài sáng bóng, sang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le boîtier de cette montre est en acier iridié. (Vỏ của chiếc đồng hồ này được làm bằng thép mạ iriđi.)
    • On utilise un alliage iridié pour les électrodes de certaines bougies d'allumage. (Người ta sử dụng hợp kim chứa iriđi cho các điện cực của một số loại bugi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "or iridié": vàng mạ iriđi, một kỹ thuật trong trang sức để tạo ra lớp phủ cứng sáng bóng trên bề mặt vàng.
    • Cette bague est en or iridié pour une meilleure résistance aux rayures. (Chiếc nhẫn này làm bằng vàng mạ iriđi để tăng khả năng chống trầy xước.)
Biến thể từ gần giống
  • Iridier (động từ): mạ iriđi.

    • Ils vont iridier cette pièce pour la protéger. (Họ sẽ mạ iriđi chi tiết này để bảo vệ .)
  • Iridium (danh từ): iriđi, nguyên tố hóa học (ký hiệu Ir).

    • L'iridium est un métal très dur et résistant. (Iriđi là một kim loại rất cứng bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaqué iridium: được mạ/tráng một lớp iriđi.
  • Revêtu d'iridium: được phủ iriđi.
iridié

Un bijoutier examine une bague au fini iridié sous une lumière vive.

tính từ
  1. (chứa) iriđi

Từ chứa "iridié"