irreconcilable
/i'rekənsailəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể hòa giải được: Dùng để mô tả sự bất đồng, mâu thuẫn, hoặc khác biệt quá sâu sắc đến mức không thể giải quyết hoặc dung hòa.
- Không thể hòa hợp được: Chỉ những yếu tố, quan điểm, hoặc đặc điểm hoàn toàn đối lập và loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại một cách hài hòa.
- Không thể nhân nhượng được: Ám chỉ những lập trường hoặc nguyên tắc cứng rắn mà các bên liên quan không thể thỏa hiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their differences over the future of the company were irreconcilable. (Những khác biệt của họ về tương lai của công ty là không thể hòa giải được.)
- The two theories are irreconcilable; they cannot both be true. (Hai học thuyết này không thể hòa hợp được; chúng không thể cùng đúng.)
- After months of negotiation, they reached an irreconcilable impasse. (Sau nhiều tháng đàm phán, họ đã đạt đến một bế tắc không thể nhân nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Irreconcilable differences": Sự khác biệt không thể hòa giải. Đây là một cụm từ pháp lý thường dùng làm lý do cho việc ly hôn.
- The couple cited irreconcilable differences as the reason for their divorce. (Cặp đôi viện dẫn sự khác biệt không thể hòa giải là lý do cho việc ly hôn của họ.)
"Irreconcilable conflict": Xung đột không thể dung hòa.
- The irreconcilable conflict between his duties and his conscience tormented him. (Sự xung đột không thể dung hòa giữa nhiệm vụ và lương tâm của anh ấy đã giày vò anh.)
Biến thể và từ gần giống
Irreconcilably (phó từ): Một cách không thể hòa giải.
- Their views are irreconcilably opposed. (Quan điểm của họ đối lập nhau một cách không thể hòa giải.)
Reconcilable (tính từ, trái nghĩa): Có thể hòa giải, có thể dung hòa.
- Fortunately, their disagreements were reconcilable. (May mắn thay, những bất đồng của họ là có thể hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Incompatible: Không tương thích, không hợp nhau.
- Inharmonious: Không hài hòa.
- Intractable: Khó điều khiển, cứng đầu, khó giải quyết (trong ngữ cảnh xung đột).
- Implacable: Không thể làm nguôi, không khoan nhượng (thường chỉ thái độ).
Thành ngữ liên quan
- To be at irreconcilable odds (with someone/something): Ở trong tình trạng hoàn toàn bất đồng, đối lập (với ai/cái gì).
- The two leaders are at irreconcilable odds over the peace treaty. (Hai nhà lãnh đạo hoàn toàn bất đồng về hiệp ước hòa bình.)
tính từ
- không thể hoà giải được
- không thể hoà hợp với nhau được, không thể đồng ý với nhau được, không thể nhân nhượng nhau được