unreconcilable
/' n'rek nsail bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể hòa giải được: Mô tả sự bất đồng, mâu thuẫn, hoặc khác biệt quá sâu sắc đến mức không thể giải quyết, thống nhất, hoặc làm cho hòa hợp.
- Không thể dung hòa: Chỉ những yếu tố, quan điểm, hoặc lập trường đối lập nhau một cách triệt để, không thể điều chỉnh để cùng tồn tại một cách hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their conflicting ideologies were unreconcilable, leading to the end of their partnership. (Những hệ tư tưởng xung đột của họ là không thể hòa giải được, dẫn đến sự chấm dứt hợp tác.)
- The two accounts of the event are completely unreconcilable. (Hai bản tường thuật về sự kiện hoàn toàn không thể dung hòa được.)
- There seems to be an unreconcilable gap between their expectations. (Dường như có một khoảng cách không thể hòa giải giữa những kỳ vọng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unreconcilable differences": những khác biệt không thể hòa giải. Đây là một cụm từ pháp lý và xã hội phổ biến, thường được dùng làm lý do cho việc ly hôn hoặc chấm dứt một mối quan hệ.
- The couple cited unreconcilable differences as the reason for their divorce. (Cặp đôi viện dẫn những khác biệt không thể hòa giải làm lý do cho việc ly hôn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Irreconcilable (adj): (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn) Không thể hòa giải, không thể dung hòa.
- "Irreconcilable" is the more commonly used form in modern English. ("Irreconcilable" là dạng được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
- Reconcilable (adj): (từ trái nghĩa) Có thể hòa giải, có thể điều hòa.
- Their views on the matter are reconcilable with some discussion. (Quan điểm của họ về vấn đề này có thể hòa giải được sau một vài thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
- Incompatible: không tương thích.
- Irreconcilable: không thể hòa giải (từ đồng nghĩa gần như tuyệt đối).
- Inharmonious: không hài hòa.
- Opposed: đối lập, chống đối.
Lưu ý về từ vựng
- "Unreconcilable" vs. "Irreconcilable": Hai từ này có nghĩa giống hệt nhau. "Irreconcilable" là hình thức tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi hơn nhiều trong cả văn nói và văn viết. "Unreconcilable" ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
tính từ
- không thể hoà gii được
- không nhất trí, mâu thuẫn