rectifiable

/'rektifaiəbl/
Học thuật
Thân thiện
rectifiable

The mechanic confirmed the damage to the car was rectifiable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể sửa chữa được, có thể khắc phục được: Dùng để mô tả một lỗi lầm, sai sót, hư hỏng hoặc tình huống tiêu cực có thể được làm cho đúng, sửa chữa hoặc phục hồi về trạng thái tốt đẹp hơn.
    • Có thể làm cho thẳng được: Dùng trong ngữ cảnh vật , chỉ một vật có thể được uốn nắn hoặc điều chỉnh để trở nên thẳng.
    • (Toán học) Cầu trường được: Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một đường cong độ dài hữu hạn có thể được tính toán.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa phổ biến: Có thể sửa chữa):
    • The mistake in the report is rectifiable; we just need to issue a correction. (Sai sót trong báo cáo có thể sửa chữa được; chúng ta chỉ cần đưa ra một bản chỉnh sửa.)
    • Fortunately, the damage to our reputation was rectifiable through a sincere public apology. (May mắn thay, thiệt hại về danh tiếng của chúng tôi có thể khắc phục được thông qua một lời xin lỗi công khai chân thành.)
  • Tính từ (Nghĩa chuyên ngành):
    • A rectifiable curve has a finite and measurable length. (Một đường cong cầu trường được độ dài hữu hạn có thể đo lường được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rectifiable error": lỗi có thể sửa chữa.
    • The court dismissed the case due to a rectifiable error in the initial filing. (Tòa án bác bỏ vụ án do một lỗi có thể sửa chữa trong hồ sơ khởi kiện ban đầu.)
  • "rectifiable injustice": sự bất công có thể sửa chữa.
    • The lawyer argued that the wrongful conviction was a rectifiable injustice. (Luật sư lập luận rằng bản án oan một sự bất công có thể sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectify (động từ): sửa chữa, khắc phục, làm cho đúng.
    • We must rectify this misunderstanding immediately. (Chúng ta phải khắc phục sự hiểu lầm này ngay lập tức.)
  • Rectification (danh từ): sự sửa chữa, sự điều chỉnh.
    • The rectification of the error took several hours. (Việc sửa chữa lỗi mất vài giờ.)
  • Irrectifiable (tính từ): không thể sửa chữa được (từ trái nghĩa).
    • Some mistakes in life are irrectifiable. (Một số sai lầm trong đời không thể sửa chữa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Reparable: có thể sửa chữa, có thể hàn gắn.
  • Correctable: có thể sửa cho đúng, có thể điều chỉnh.
  • Fixable: có thể sửa chữa (thông tục hơn).
  • Remediable: có thể cứu chữa, có thể khắc phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rectifiable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rectifiable".)

rectifiable

The mechanic confirmed the damage to the car was rectifiable.

tính từ
  1. có thể sửa chữa được; có thể sửa cho thẳng được
  2. (vật ) có thể chỉnh lưu
  3. (hoá học) có thể cất lại, có thể tinh cất
  4. (rađiô) có thể tách sóng
  5. (toán học) cầu trường được
    • rectifiable curve
      đường cầu trường được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự