reparable

/'repərəbl/
Học thuật
Thân thiện
reparable

The mechanic assessed the reparable damage to the car's front bumper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể sửa chữa, có thể khắc phục: Dùng để mô tả một thứ đó bị hư hỏng, hỏng hóc hoặc một tình huống xấu nhưng có thể được sửa chữa, phục hồi hoặc khắc phục được.
    • Có thể đền bù, có thể bồi thường: (Thường trong ngữ cảnh pháp hoặc trừu tượng hơn) Chỉ những tổn thất, thiệt hại hoặc sai sót có thể được đền bù, khắc phục về mặt giá trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The damage to the car's fender was minor and completely reparable. (Hư hỏngcản xe ô tô nhỏ hoàn toàn có thể sửa chữa được.)
    • Fortunately, the mistake in the contract was reparable with a simple addendum. (May mắn thay, sai sót trong hợp đồng có thể khắc phục được bằng một phụ lục đơn giản.)
    • The financial loss, though significant, is reparable over time. (Tổn thất tài chính, mặc dù đáng kể, nhưng có thể bù đắp được theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reparable error": lỗi có thể sửa chữa, lỗi có thể khắc phục.
    • The court considered it a reparable error and ordered a new trial. (Tòa án coi đó một lỗi có thể khắc phục được ra lệnh xét xử lại.)
  • "reparable damage": thiệt hại có thể bồi thường/sửa chữa.
    • The insurance policy covers all reparable damage to the property. (Chính sách bảo hiểm chi trả cho mọi thiệt hại có thể sửa chữa được đối với tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Repair (động từ): sửa chữa, chữa lại.
    • We need to repair the roof before the rainy season. (Chúng ta cần sửa chữa mái nhà trước mùa mưa.)
  • Irreparable (tính từ): không thể sửa chữa, không thể khắc phục (từ trái nghĩa).
    • The scandal caused irreparable damage to his reputation. (Vụ bê bối gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho danh tiếng của ông ta.)
  • Reparability (danh từ): khả năng có thể sửa chữa.
    • The reparability of the device is a key feature for environmentally conscious consumers. (Khả năng có thể sửa chữa của thiết bị một tính năng quan trọng đối với người tiêu dùng ý thức về môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectifiable: có thể sửa chữa, có thể chỉnh sửa cho đúng.
  • Fixable: có thể sửa chữa (thông tục hơn).
  • Remediable: có thể chữa được, có thể cứu vãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "reparable". Tuy nhiên, động từ gốc "repair" có thể kết hợp.) - Repair to: (cổ văn/trang trọng) đi đến một nơi nào đó. - After dinner, the guests repaired to the drawing room for coffee. (Sau bữa tối, các vị khách đi đến phòng khách để uống cà phê.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reparable".)

reparable

The mechanic assessed the reparable damage to the car's front bumper.

tính từ
  1. có thể đền bù, có thể sửa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "reparable"