irritate

/'iriteit/
Học thuật
Thân thiện
irritate

The loud noise began to irritate the sleeping cat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm phát cáu, chọc tức: Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc tức giận cho ai đó.
    • Kích thích (sinh học/ y học): Gây ra phản ứng hoặc cảm giác khó chịu trên một bộ phận cơ thể, như da hoặc màng nhầy.
  2. Nội động từ:
    • Gây khó chịu, chọc tức: Bản thân sự vật, sự việc tính chất gây bực mình.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (làm phát cáu):
    • His constant whistling really irritates me. (Việc anh ta huýt sáo liên tục thực sự làm tôi phát cáu.)
    • Don't irritate the boss with unnecessary questions. (Đừng chọc tức sếp bằng những câu hỏi không cần thiết.)
  • Ngoại động từ (kích thích cơ thể):
    • The rough fabric irritated her skin. (Chất vải thô ráp đã làm rát da ấy.)
    • Some perfumes can irritate the eyes. (Một số loại nước hoa có thể kích thích mắt.)
  • Nội động từ:
    • His arrogance irritates. (Sự kiêu ngạo của anh ta thật gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be irritated by/at something": Cảm thấy bực bội, khó chịu điều đó.
    • She was irritated by the constant noise from the construction site. ( ấy cảm thấy bực mình tiếng ồn liên tục từ công trường.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "Irritate" có thể được dùng để chỉ việc gây ra sự kích động hoặc xáo trộn nhẹ.
    • The new policy irritated the delicate balance of the ecosystem. (Chính sách mới đã làm xáo trộn sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Irritating (tính từ): Gây khó chịu, bực mình.
    • an irritating habit (một thói quen gây khó chịu)
  • Irritated (tính từ): Bực bội, khó chịu; bị kích ứng (về thể chất).
    • an irritated look (vẻ mặt bực bội)
    • irritated skin (làn da bị kích ứng)
  • Irritation (danh từ): Sự khó chịu, bực mình; tình trạng bị kích ứng.
    • He tried to hide his irritation. (Anh ấy cố che giấu sự bực tức của mình.)
    • skin irritation (chứng kích ứng da)
Từ đồng nghĩa
  • Annoy: Làm phiền, gây khó chịu (mức độ nhẹ hơn hoặc tương đương).
  • Bother: Làm phiền, quấy rầy.
  • Vex: Làm bực mình, phiền muộn (có thể mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Provoke: Khiêu khích, chọc tức (thường dẫn đến phản ứng mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Soothe: Làm dịu, xoa dịu.
  • Pacify: Làm nguôi, xoa dịu.
  • Please: Làm hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "irritate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "irritate")

irritate

The loud noise began to irritate the sleeping cat.

ngoại động từ
  1. làm phát cáu, chọc tức
  2. (sinh vật học) kích thích
  3. (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)
nội động từ
  1. làm phát cáu, chọc tức
ngoại động từ
  1. (pháp ) bác bỏ, làm cho mất giá trị

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irritate"