irritative

/'iriteitiv/
tính từ
  1. làm phát cáu, chọc tức
  2. (sinh vật học) kích thích
  3. (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "irritative"

irritative
The doctor explained that the irritative cough was caused by dust in the air.